F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAustria Vienna vs FK Liepaja

Austria Vienna vs FK Liepaja

Xem thông tin Austria Vienna vs FK Liepaja tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 31/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 31/07/2026
Austria Vienna

Austria Vienna

3 - 1
FK Liepaja

FK Liepaja

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu31/07/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4590916
Thống kê

Thống kê trận đấu

Austria ViennaChỉ sốFK Liepaja
8Chỉ số 23
1Chỉ số 32
10Chỉ số 214
0Chỉ số 41
4Chỉ số 222
59Chỉ số 2438
85Chỉ số 2365
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Austria Vienna

Sơ đồ 3-4-3
13164266222171420

Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger
S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Buhari
I.Buhari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Lee
K.Lee#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J. Feddersen
J. Feddersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Ranftl
R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
P.Maybach
P.Maybach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Wustinger
F.Wustinger#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Schablas
M.Schablas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Markovic
V.Markovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Boateng
K.Boateng#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J·Hettwer
J·Hettwer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J·Hettwer
J·Hettwer#74
J·Hettwer
J·Hettwer#19
J·Hettwer
J·Hettwer#30
J·Hettwer
J·Hettwer#46
J·Hettwer
J·Hettwer#47
J·Hettwer
J·Hettwer#99
J·Hettwer
J·Hettwer#17
J·Hettwer
J·Hettwer#40
J·Hettwer
J·Hettwer#10
J·Hettwer
J·Hettwer#44
J·Hettwer
J·Hettwer#13
J·Hettwer
J·Hettwer#37

FK Liepaja

Sơ đồ 4-2-3-1
123526426327702318

Đội hình xuất phát

D.Petković
D.Petković#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Sorokins
V.Sorokins#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Isajevs
V.Isajevs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Martins
M.Martins#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Straalman
B.Straalman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Ekou
R.Ekou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Strumia
L.Strumia#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
a.ogunniyi
a.ogunniyi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Patijčuks#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.haidara
a.haidara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Ede
J.Ede#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Ede
J.Ede#40
J.Ede#77
J.Ede
J.Ede#28
J.Ede
J.Ede#24
J.Ede
J.Ede#14
J.Ede
J.Ede#3
J.Ede
J.Ede#33
J.Ede
J.Ede#29
J.Ede
J.Ede#44
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austria Vienna

Wiener SCWiener SC0 - 5Austria ViennaAustria Vienna
Match #4561837 · Home #20093 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4590871 · Home #10230 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna4 - 1Paksi FCPaksi FC
Match #4586243 · Home #10213 · Away #15580 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dunajska StredaDunajska Streda1 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4575124 · Home #15128 · Away #10213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4565798 · Home #10213 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
ParndorfParndorf0 - 4Austria ViennaAustria Vienna
Match #4562068 · Home #15432 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna0 - 3LASK LinzLASK Linz
Match #4512559 · Home #10213 · Away #14578 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512558 · Home #10134 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 0TSV HartbergTSV Hartberg
Match #4512553 · Home #10213 · Away #14294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 1Austria ViennaAustria Vienna
Match #4512552 · Home #10171 · Away #10213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Liepaja

JelgavaJelgava0 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495185 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja0 - 2Austria ViennaAustria Vienna
Match #4590871 · Home #10230 · Away #10213 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4556543 · Home #22200 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4575234 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 0Decic TuziDecic Tuzi
Match #4556542 · Home #10230 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils3 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495129 · Home #25763 · Away #10230 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 0Ogre UnitedOgre United
Match #4495126 · Home #10230 · Away #75354 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja0 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4495122 · Home #10230 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495116 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495109 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Austria Vienna
#13#22#30#41#58#60#70
FK Liepaja
#11#21#31#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K