F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủBrondby IF vs RC Strasbourg Alsace

Brondby IF vs RC Strasbourg Alsace

Xem thông tin Brondby IF vs RC Strasbourg Alsace tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 29/08/2025
Brondby IF

Brondby IF

2 - 3
RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg Alsace

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405548
Thống kê

Thống kê trận đấu

Brondby IFChỉ sốRC Strasbourg Alsace
5Chỉ số 36
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
84Chỉ số 2376
5Chỉ số 23
65Chỉ số 2424
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Brondby IF

Sơ đồ 3-4-3
13154241082735117

Đội hình xuất phát

P.Pentz
P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Klaiber
S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Lauritsen
R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Binks
L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Divković
M.Divković#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Wass
D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B.Tahirovic
B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Köhlert
M.Köhlert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Nartey
N.Nartey#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Bundgaard
F.Bundgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Vallys
N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Vallys
N.Vallys#17
N.Vallys
N.Vallys#30
N.Vallys
N.Vallys#18
N.Vallys
N.Vallys#6
N.Vallys#50
N.Vallys
N.Vallys#2
N.Vallys
N.Vallys#16
N.Vallys
N.Vallys#42
N.Vallys
N.Vallys#9
N.Vallys
N.Vallys#19
N.Vallys
N.Vallys#38
N.Vallys
N.Vallys#32

RC Strasbourg Alsace

Sơ đồ 3-5-1-1
39242362742183278010

Đội hình xuất phát

M.Penders
M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Høgsberg
L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Sarr
M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Doukoure
I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Amo-Ameyaw
S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Ouattara
A.Ouattara#42 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
J.Mwanga
J.Mwanga#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
V.Barco
V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Moreira
D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
F.Lemaréchal
F.Lemaréchal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
E.Emegha
E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Emegha
E.Emegha#77
E.Emegha
E.Emegha#17
E.Emegha
E.Emegha#26
E.Emegha
E.Emegha#29
E.Emegha
E.Emegha#1
E.Emegha#60
E.Emegha
E.Emegha#14
E.Emegha
E.Emegha#11
E.Emegha
E.Emegha#41
E.Emegha
E.Emegha#8
E.Emegha
E.Emegha#9
E.Emegha
E.Emegha#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Brondby IF

SonderjyskeSonderjyske2 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4340574 · Home #10383 · Away #10065 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace0 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4405530 · Home #10092 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2Brondby IFBrondby IF
Match #4340564 · Home #10063 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF4 - 0Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
Match #4394047 · Home #10065 · Away #15859 · Status #8 · H [4, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF2 - 1VejleVejle
Match #4340551 · Home #10065 · Away #15321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik3 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4394068 · Home #15859 · Away #10065 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 2ViborgViborg
Match #4340541 · Home #10065 · Away #10086 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4345215 · Home #10065 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland0 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4340527 · Home #10328 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4345274 · Home #13300 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace

RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace1 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347686 · Home #10092 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace0 - 0Brondby IFBrondby IF
Match #4405530 · Home #10092 · Away #10065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
MetzMetz0 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347346 · Home #10975 · Away #10092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 050 - 0RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4396578 · Home #10057 · Away #10092 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 3RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4398021 · Home #10171 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace1 - 2UdineseUdinese
Match #4387278 · Home #10092 · Away #10297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
GalatasarayGalatasaray3 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4387744 · Home #10643 · Away #10092 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
NancyNancy1 - 2RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4386165 · Home #10644 · Away #10092 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace2 - 3Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4144099 · Home #10092 · Away #10463 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO2 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4144082 · Home #10367 · Away #10092 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Brondby IF
#12#21#30#45#55#60#70
RC Strasbourg Alsace
#13#22#30#46#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K