F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Dinamo Bucuresti vs FCM Targu Mures

CS Dinamo Bucuresti vs FCM Targu Mures

Xem thông tin CS Dinamo Bucuresti vs FCM Targu Mures tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 06/12/2025
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

0 - 2
FCM Targu Mures

FCM Targu Mures

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389649
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS Dinamo BucurestiChỉ sốFCM Targu Mures
4Chỉ số 224
123Chỉ số 23100
82Chỉ số 2472
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Dinamo Bucuresti

09842777330220918

Đội hình xuất phát

denis moldovan
denis moldovan#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.zaharia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.andreibobaru#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.dorinburlacu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir georgescu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ianys neculai#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malaele
R.Malaele#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.cocos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadym kyrychenko#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Vadym kyrychenko#6
Vadym kyrychenko#0
Vadym kyrychenko
Vadym kyrychenko#88
Vadym kyrychenko
Vadym kyrychenko#29
Vadym kyrychenko
Vadym kyrychenko#10
Vadym kyrychenko#80
Vadym kyrychenko
Vadym kyrychenko#7
Vadym kyrychenko#90

FCM Targu Mures

9317112330202993199

Đội hình xuất phát

F.Iacob
F.Iacob#93 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.birnoi
c.birnoi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bogdan
v.bogdan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.O.Cruceru
A.O.Cruceru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zsombor demeter#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekollo
S.Ekollo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.horsia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magerusan
Magerusan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manea
m.manea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan senciuc#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Zukanović
M.Zukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Zukanović
M.Zukanović#24
M.Zukanović
M.Zukanović#34
M.Zukanović#13
M.Zukanović#4
M.Zukanović#55
M.Zukanović#0
M.Zukanović#77
M.Zukanović#97
M.Zukanović
M.Zukanović#10
M.Zukanović
M.Zukanović#1
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442842 · Home #68190 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389643 · Home #18856 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389628 · Home #68190 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 1TunariTunari
Match #4389596 · Home #68190 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389589 · Home #11719 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0AfumatiAfumati
Match #4389573 · Home #68190 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389561 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCM Targu Mures

FCM Targu MuresFCM Targu Mures0 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389642 · Home #21330 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
TunariTunari1 - 2FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389635 · Home #33419 · Away #21330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FCM Targu MuresFCM Targu Mures4 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389621 · Home #21330 · Away #11719 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AfumatiAfumati2 - 1FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389603 · Home #30311 · Away #21330 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FCM Targu MuresFCM Targu Mures3 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389599 · Home #21330 · Away #61939 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 3FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389586 · Home #23993 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FCM Targu MuresFCM Targu Mures3 - 0A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4389576 · Home #21330 · Away #10348 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC BacauFC Bacau3 - 0FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389562 · Home #76388 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
FCM Targu MuresFCM Targu Mures3 - 0Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389544 · Home #21330 · Away #17984 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389530 · Home #52700 · Away #21330 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#46#56#60#70
FCM Targu Mures
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K