F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs FC Bihor Oradea

CSA Steaua Bucuresti vs FC Bihor Oradea

Xem thông tin CSA Steaua Bucuresti vs FC Bihor Oradea tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 23:00 ngày 15/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
23:00 ngày 15/04/2026
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

3 - 1
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu15/04/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4516164
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốFC Bihor Oradea
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
77Chỉ số 2498
2Chỉ số 28
145Chỉ số 23150
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

12762075131881910269

Đội hình xuất phát

adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rotaru#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Popescu
R.Popescu#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Huszti
A.Huszti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Chipirliu
B.Chipirliu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rubio
Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Rubio
Rubio#80
Rubio
Rubio#21
Rubio
Rubio#6
Rubio
Rubio#2
Rubio#0
Rubio
Rubio#27
Rubio#1
Rubio
Rubio#77
Rubio#0

FC Bihor Oradea

3212882516772517428

Đội hình xuất phát

A.Boychuk
A.Boychuk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar cadar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Vătăjelu
B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.G.Andrezly
P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florin adrian iancu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kereki
m.kereki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mouasso
P.Mouasso#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tescan
D.Tescan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Tescan
D.Tescan#18
D.Tescan
D.Tescan#9
D.Tescan
D.Tescan#71
D.Tescan#21
D.Tescan
D.Tescan#7
D.Tescan
D.Tescan#8
D.Tescan#3
D.Tescan
D.Tescan#19
D.Tescan#79
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516161 · Home #25206 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516158 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4521295 · Home #52700 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516052 · Home #18461 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389712 · Home #52700 · Away #11719 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389691 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389690 · Home #52700 · Away #61939 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389675 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4497220 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti6 - 2CSM AlexandriaCSM Alexandria
Match #4493141 · Home #52700 · Away #14517 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516159 · Home #32297 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4516157 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516054 · Home #25206 · Away #18856 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389705 · Home #18461 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389697 · Home #18856 · Away #25206 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389682 · Home #32297 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 1FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389674 · Home #18856 · Away #21330 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 1Minaur Baia MareMinaur Baia Mare
Match #4496783 · Home #18856 · Away #18700 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1SCM ZalăuSCM Zalău
Match #4496739 · Home #18856 · Away #19815 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 2FratriaFratria
Match #4492026 · Home #18856 · Away #84096 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#13#22#30#42#52#60#70
FC Bihor Oradea
#11#21#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K