F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCuracao vs Trinidad and Tobago

Curacao vs Trinidad and Tobago

Xem thông tin Curacao vs Trinidad and Tobago tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 06:00 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
06:00 ngày 15/10/2025
Curacao

Curacao

1 - 1
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4342050
Thống kê

Thống kê trận đấu

CuracaoChỉ sốTrinidad and Tobago
48Chỉ số 2552
33Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
8Chỉ số 2211
4Chỉ số 27
1Chỉ số 217
Lineup

Đội hình trận đấu

Curacao

Sơ đồ 4-3-3
1231851087141911

Đội hình xuất phát

E.Room
E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Sambo
S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Gaari
J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Obispo
A.Obispo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Floranus
S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Bacuna
L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.Comenencia
L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bacuna
J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Gorre
K.Gorre#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Kastaneer
G.Kastaneer#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Antonisse
J.Antonisse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Antonisse
J.Antonisse#12
J.Antonisse
J.Antonisse#21
J.Antonisse
J.Antonisse#23
J.Antonisse
J.Antonisse#15
J.Antonisse
J.Antonisse#20
J.Antonisse
J.Antonisse#9
J.Antonisse
J.Antonisse#16
J.Antonisse
J.Antonisse#24
J.Antonisse
J.Antonisse#4
J.Antonisse
J.Antonisse#6
J.Antonisse
J.Antonisse#17
J.Antonisse
J.Antonisse#22

Trinidad and Tobago

Sơ đồ 5-4-1
221954361518161311

Đội hình xuất phát

D.Smith
D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Cardines
R.Cardines#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Trimmingham
J.Trimmingham#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Jackie
J.Jackie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Henry
K.Henry#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Raymond
A.Raymond#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Sealy
D.Sealy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Rampersad
A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Molik Khan
Molik Khan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Spicer
Spicer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.García
L.García#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.García
L.García#20
L.García
L.García#7
L.García
L.García#21
L.García
L.García#23
L.García
L.García#8
L.García
L.García#2
L.García
L.García#10
L.García
L.García#12
L.García
L.García#9
L.García
L.García#17
L.García
L.García#14
L.García
L.García#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Curacao

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago

BermudaBermuda0 - 3Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342048 · Home #18140 · Away #10634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
JamaicaJamaica2 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4342045 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago0 - 0CuracaoCuracao
Match #4342044 · Home #10634 · Away #33203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Saudi ArabiaSaudi Arabia1 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4340935 · Home #10584 · Away #10634 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago1 - 1HaitiHaiti
Match #4340929 · Home #10634 · Away #11089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
USAUSA5 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4340920 · Home #13611 · Away #10634 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Costa RicaCosta Rica2 - 1Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4131638 · Home #11837 · Away #10634 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago6 - 2Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
Match #4131635 · Home #10634 · Away #11143 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
GhanaGhana4 - 0Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4336213 · Home #11017 · Away #10634 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
JamaicaJamaica3 - 2Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
Match #4334312 · Home #11708 · Away #10634 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Curacao
#11#21#30#43#54#60#70
Trinidad and Tobago
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K