F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDebreceni VSC vs FC Copenhagen

Debreceni VSC vs FC Copenhagen

Xem thông tin Debreceni VSC vs FC Copenhagen tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 07/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 07/08/2026
Debreceni VSC

Debreceni VSC

0 - 3
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4602571
Thống kê

Thống kê trận đấu

Debreceni VSCChỉ sốFC Copenhagen
2Chỉ số 2110
7Chỉ số 25
6Chỉ số 222
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2428
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Debreceni VSC

Sơ đồ 4-1-4-1
177426725971069925

Đội hình xuất phát

P.Andreev
P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Szécsi
M.Szécsi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Mejias
J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Á.Lang
Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Keller
R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Batik
B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
V.Denes
V.Denes#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Dzsudzsák
B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
b.boskovic
b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
florian cibla
florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Baldoni
S.Baldoni#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Baldoni#78
S.Baldoni
S.Baldoni#3
S.Baldoni#18
S.Baldoni
S.Baldoni#29
S.Baldoni#20
S.Baldoni
S.Baldoni#11
S.Baldoni#75
S.Baldoni#8
S.Baldoni#40
S.Baldoni
S.Baldoni#12
S.Baldoni#24
S.Baldoni
S.Baldoni#22

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
1245215332710211614

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Beijmo
F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Král
A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.E.Madsen
M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Cornelius#51
A.Cornelius
A.Cornelius#18
A.Cornelius
A.Cornelius#44
A.Cornelius
A.Cornelius#31
A.Cornelius
A.Cornelius#45
A.Cornelius
A.Cornelius#37
A.Cornelius
A.Cornelius#34
A.Cornelius
A.Cornelius#9
A.Cornelius
A.Cornelius#6
A.Cornelius
A.Cornelius#4
A.Cornelius
A.Cornelius#36
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Debreceni VSC

Ujpest FCUjpest FC4 - 2Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4568808 · Home #13334 · Away #10358 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 11, 0, 0]
FC PyunikFC Pyunik0 - 0Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4590917 · Home #12233 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4568802 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 0FC PyunikFC Pyunik
Match #4590875 · Home #10358 · Away #12233 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo0 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4578615 · Home #11839 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 3FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4579964 · Home #10358 · Away #41892 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Austria ViennaAustria Vienna1 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4565798 · Home #10213 · Away #10358 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC2 - 1Ujpest FCUjpest FC
Match #4346426 · Home #10358 · Away #13334 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC5 - 2Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4346423 · Home #15580 · Away #10358 · Status #8 · H [5, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 1Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4346414 · Home #10358 · Away #21504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

SilkeborgSilkeborg1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4553673 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4556607 · Home #10064 · Away #41458 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4553668 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4556606 · Home #41458 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #4580259 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4579744 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4575079 · Home #12143 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 3Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4560039 · Home #10064 · Away #11393 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4543846 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 8, 1, 0] · A [1, 0, 0, 9, 9, 3, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Randers FCRanders FC
Match #4510763 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Debreceni VSC
#10#20#30#42#57#60#70
FC Copenhagen
#13#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K