F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Viktoria Plzeň vs FC Copenhagen

FC Viktoria Plzeň vs FC Copenhagen

Xem thông tin FC Viktoria Plzeň vs FC Copenhagen tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 07/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 07/07/2026
FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria Plzeň

1 - 1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu07/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4575079
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Copenhagen
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
2Chỉ số 30
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
136Chỉ số 2377
62Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Viktoria Plzeň

Sơ đồ 3-4-3
00000000000

Đội hình xuất phát

D.Tapaj
D.Tapaj#0 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Spáčil
K.Spáčil#0 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Krčík
D.Krčík#0 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Dweh
S.Dweh#0 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Souare
C.Souare#0 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
s.pirgic
s.pirgic#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Ladra
T.Ladra#0 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Hrošovský
P.Hrošovský#0 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Vydra
M.Vydra#0 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Kabongo
C.Kabongo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Boháč
S.Boháč#0 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč#0
S.Boháč#0
S.Boháč
S.Boháč#0
S.Boháč#0

FC Copenhagen

Sơ đồ 3-5-2
3161537272109442634

Đội hình xuất phát

R.Rúnarsson
R.Rúnarsson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Nyassi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
F.Beijmo
F.Beijmo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
V.Ndjee
V.Ndjee#44 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.West
L.West#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Nasnas#34 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Nasnas
M.Nasnas#28
M.Nasnas
M.Nasnas#18
M.Nasnas
M.Nasnas#21
M.Nasnas#35
M.Nasnas
M.Nasnas#40
M.Nasnas
M.Nasnas#4
M.Nasnas#41
M.Nasnas
M.Nasnas#14
M.Nasnas
M.Nasnas#36
M.Nasnas
M.Nasnas#42
M.Nasnas
M.Nasnas#23
M.Nasnas
M.Nasnas#61
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 1Spartak TrnavaSpartak Trnava
Match #4564948 · Home #12143 · Away #14510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň4 - 2SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4560008 · Home #12143 · Away #27721 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha3 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4535903 · Home #10874 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň5 - 0FK JablonecFK Jablonec
Match #4535902 · Home #12143 · Away #10799 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha0 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4535897 · Home #10875 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4535894 · Home #12143 · Away #10319 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 1FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4535892 · Home #12143 · Away #15651 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava0 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345019 · Home #10401 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1FK PardubiceFK Pardubice
Match #4345041 · Home #12143 · Away #14145 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha0 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345030 · Home #10874 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 3Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4560039 · Home #10064 · Away #11393 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4543846 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 8, 1, 0] · A [1, 0, 0, 9, 9, 3, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Randers FCRanders FC
Match #4510763 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4512813 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510761 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FredericiaFredericia3 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510759 · Home #10670 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0VejleVejle
Match #4510756 · Home #10064 · Away #15321 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510751 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
VejleVejle1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510750 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510746 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Viktoria Plzeň
#11#21#30#42#51#60#70
FC Copenhagen
#11#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K