F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Lyngby BK

FC Copenhagen vs Lyngby BK

Xem thông tin FC Copenhagen vs Lyngby BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 21:00 ngày 26/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
21:00 ngày 26/07/2026
FC Copenhagen

FC Copenhagen

3 - 2
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu26/07/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4553668
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốLyngby BK
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 216
5Chỉ số 227
39Chỉ số 2451
96Chỉ số 2396
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
5Chỉ số 25
1Chỉ số 378
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-2
124521510332744914

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Beijmo
F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Král
A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
V.Ndjee
V.Ndjee#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Cornelius
A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Cornelius
A.Cornelius#21
A.Cornelius
A.Cornelius#20
A.Cornelius
A.Cornelius#31
A.Cornelius
A.Cornelius#16
A.Cornelius#45
A.Cornelius
A.Cornelius#37
A.Cornelius#34
A.Cornelius
A.Cornelius#4
A.Cornelius
A.Cornelius#36

Lyngby BK

Sơ đồ 4-4-2
31230122519131471016

Đội hình xuất phát

D.Kochen
D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Aronsson
D.Aronsson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tytens
R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fraulo
G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S·Colyn
S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Thorvaldsson
I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Bondergaard
A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard
A.Bondergaard#18
A.Bondergaard
A.Bondergaard#17
A.Bondergaard
A.Bondergaard#9
A.Bondergaard
A.Bondergaard#4
A.Bondergaard
A.Bondergaard#8
A.Bondergaard
A.Bondergaard#5
A.Bondergaard
A.Bondergaard#6
A.Bondergaard
A.Bondergaard#26
A.Bondergaard
A.Bondergaard#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Lyngby BKLyngby BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4424311 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135414 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135328 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen4 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3937333 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937214 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #3742782 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3777614 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #3561469 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3414295 · Home #11743 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4556606 · Home #41458 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #4580259 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4579744 · Home #10064 · Away #11214 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4575079 · Home #12143 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 3Mjallby AIFMjallby AIF
Match #4560039 · Home #10064 · Away #11393 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4543846 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 8, 1, 0] · A [1, 0, 0, 9, 9, 3, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen5 - 0Randers FCRanders FC
Match #4510763 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4512813 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510761 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FredericiaFredericia3 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510759 · Home #10670 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Hillerod FodboldHillerod Fodbold0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4588855 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Osters IFOsters IF0 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4579182 · Home #16416 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK6 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4565771 · Home #11743 · Away #11313 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4523321 · Home #10073 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4523320 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523317 · Home #11046 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4523314 · Home #11044 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4523311 · Home #11743 · Away #29381 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK5 - 0EsbjergEsbjerg
Match #4523306 · Home #11743 · Away #10073 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523305 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#13#21#30#42#55#60#70
Lyngby BK
#12#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K