F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDijon vs Sochaux

Dijon vs Sochaux

Xem thông tin Dijon vs Sochaux tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 00:30 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
00:30 ngày 18/04/2026
Dijon

Dijon

0 - 0
Sochaux

Sochaux

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4401581
Thống kê

Thống kê trận đấu

DijonChỉ sốSochaux
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 32
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
61Chỉ số 2356
52Chỉ số 2439
5Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dijon

Sơ đồ 4-1-3-2
1765214214202211

Đội hình xuất phát

Lenny Montfort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ben-Chayeel Hamada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Diouf
W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Bernard
Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I. Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Marié
J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
S.Chouchane
S.Chouchane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
M.Barreto
M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
H.VargasRíos
H.VargasRíos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Domingues
J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Tavares
J.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tavares#37
J.Tavares#36
J.Tavares
J.Tavares#23
J.Tavares#18
J.Tavares#29

Sochaux

Sơ đồ 4-1-4-1
30264143232815579

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Gomis
D.Gomis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. Mexique
J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Baghdadi
S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#10
K.Djoco
K.Djoco#1
K.Djoco#6
K.Djoco#12
K.Djoco
K.Djoco#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dijon

DijonDijon2 - 0Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401570 · Home #10384 · Away #10412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.3 - 1DijonDijon
Match #4401564 · Home #30735 · Away #10384 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
DijonDijon3 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401552 · Home #10384 · Away #18757 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole0 - 1DijonDijon
Match #4401547 · Home #14354 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
DijonDijon2 - 1AubagneAubagne
Match #4401534 · Home #10384 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 1DijonDijon
Match #4401527 · Home #20968 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 2DijonDijon
Match #4401513 · Home #16304 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
DijonDijon3 - 3CaenCaen
Match #4401499 · Home #10384 · Away #10528 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 4DijonDijon
Match #4401492 · Home #71606 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
DijonDijon0 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401481 · Home #10384 · Away #33574 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

SochauxSochaux2 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401574 · Home #10431 · Away #30735 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Versailles 78Versailles 781 - 0SochauxSochaux
Match #4401566 · Home #18757 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401556 · Home #10431 · Away #14354 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 4SochauxSochaux
Match #4401542 · Home #19116 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401539 · Home #10431 · Away #20968 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401520 · Home #10431 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CaenCaen1 - 3SochauxSochaux
Match #4401508 · Home #10528 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401503 · Home #10431 · Away #71606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Stade BriochinStade Briochin1 - 1SochauxSochaux
Match #4401494 · Home #33574 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401484 · Home #10431 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dijon
#10#20#30#42#53#60#70
Sochaux
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K