F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủDynamo Kyiv vs Qarabag

Dynamo Kyiv vs Qarabag

Xem thông tin Dynamo Kyiv vs Qarabag tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 07/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 07/08/2026
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 - 0
Qarabag

Qarabag

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4602573
Thống kê

Thống kê trận đấu

Dynamo KyivChỉ sốQarabag
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
3Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
7Chỉ số 224
33Chỉ số 2454
66Chỉ số 23104
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-2-3-1
71594324461539217011

Đội hình xuất phát

V.Surkis
V.Surkis#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sych
O.Sych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kędziora
T.Kędziora#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Brazhko
V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Rubchynskyi
V.Rubchynskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Guerrero
E.Guerrero#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Lonwijk
J.Lonwijk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Redushko
B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#7
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#40
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#9
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#18
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#66
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#10
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#8
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#43
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#35
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#99
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#22
M.Ponomarenko
M.Ponomarenko#29

Qarabag

Sơ đồ 4-2-3-1
992524443587102921

Đội hình xuất phát

M.Kochalski
M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Makreckis
C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Silva
M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Várkonyi
B.Várkonyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P. Bicalho
P. Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Jaly·Mouaddib
Jaly·Mouaddib#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Zoubir
A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
R.Cephas
R.Cephas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Kashchuk
O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Kashchuk
O.Kashchuk#88
O.Kashchuk
O.Kashchuk#23
O.Kashchuk
O.Kashchuk#22
O.Kashchuk
O.Kashchuk#1
O.Kashchuk
O.Kashchuk#13
O.Kashchuk
O.Kashchuk#9
O.Kashchuk
O.Kashchuk#5
O.Kashchuk
O.Kashchuk#55
O.Kashchuk
O.Kashchuk#32
O.Kashchuk
O.Kashchuk#49
O.Kashchuk
O.Kashchuk#20
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4589424 · Home #11054 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4589353 · Home #11015 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4556474 · Home #20553 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 2] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 4]
Radomiak RadomRadomiak Radom2 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4580254 · Home #14340 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4556473 · Home #11015 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0LASK LinzLASK Linz
Match #4564558 · Home #11015 · Away #14578 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 3FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4565023 · Home #11015 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow2 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4561750 · Home #37773 · Away #11015 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4560127 · Home #11015 · Away #12469 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
Match #4555040 · Home #11015 · Away #10874 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0QarabagQarabag
Match #4589423 · Home #10233 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 4]
QarabagQarabag0 - 0CSKA SofiaCSKA Sofia
Match #4589350 · Home #12345 · Away #10233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
VestriVestri0 - 3QarabagQarabag
Match #4556478 · Home #34472 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 13, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0VestriVestri
Match #4556477 · Home #12345 · Away #34472 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0QarabagQarabag
Match #4565290 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 6Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4564936 · Home #12345 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
WSG TirolWSG Tirol0 - 4QarabagQarabag
Match #4562359 · Home #20147 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Sumgayit FKSumgayit FK3 - 4QarabagQarabag
Match #4508790 · Home #12346 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0İmişli FKİmişli FK
Match #4508782 · Home #12345 · Away #45699 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala1 - 1QarabagQarabag
Match #4508774 · Home #19699 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Dynamo Kyiv
#11#21#30#43#54#60#70
Qarabag
#10#20#31#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K