F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQarabag vs Metalist 1925 Kharkiv

Qarabag vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin Qarabag vs Metalist 1925 Kharkiv tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 18:00 ngày 01/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
18:00 ngày 01/07/2026
Qarabag

Qarabag

2 - 6
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu01/07/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4564936
Thống kê

Thống kê trận đấu

QarabagChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
6Chỉ số 26
1Chỉ số 81
3Chỉ số 227
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2386
53Chỉ số 2462
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Qarabag

32147788212082163944

Đội hình xuất phát

h.jabrayilzade
h.jabrayilzade#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mahammadaliyev
S.Mahammadaliyev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehdi mutallimli#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jaly·Mouaddib
Jaly·Mouaddib#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Lobato
S.Lobato#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kashchuk
O.Kashchuk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Borges
K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Imamaliyev#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Huseynov
A.Huseynov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gnali
J.Gnali#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Metalist 1925 Kharkiv

8239165272410191331

Đội hình xuất phát

O.Yatsyk
O.Yatsyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Protsenko
Y.Protsenko#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Antyukh
D.Antyukh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Arevalo
N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Paraco
C.Paraco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rashica
E.Rashica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

WSG TirolWSG Tirol0 - 4QarabagQarabag
Match #4562359 · Home #20147 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Sumgayit FKSumgayit FK3 - 4QarabagQarabag
Match #4508790 · Home #12346 · Away #12345 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0İmişli FKİmişli FK
Match #4508782 · Home #12345 · Away #45699 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala1 - 1QarabagQarabag
Match #4508774 · Home #19699 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 1Turan TovuzTuran Tovuz
Match #4508771 · Home #12345 · Away #22603 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku2 - 1QarabagQarabag
Match #4423652 · Home #12352 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku1 - 5QarabagQarabag
Match #4508764 · Home #12352 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku2 - 1QarabagQarabag
Match #4509766 · Home #43306 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
QarabagQarabag0 - 1Sabah BakuSabah Baku
Match #4508759 · Home #12345 · Away #43306 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 0, 0, 0]
Shamakhi FKShamakhi FK0 - 0QarabagQarabag
Match #4508754 · Home #19700 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

VeresVeres0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362246 · Home #22593 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 7, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 1FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362236 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362227 · Home #41459 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ZoryaZorya1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362215 · Home #17453 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362209 · Home #41459 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362204 · Home #45831 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4518065 · Home #41459 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 15, 0, 5] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 6]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4362195 · Home #41459 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0VeresVeres
Match #4362124 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362186 · Home #41459 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qarabag
#12#20#30#41#56#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#16#23#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K