F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs Qarabag

Metalist 1925 Kharkiv vs Qarabag

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs Qarabag tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:30 ngày 07/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:30 ngày 07/07/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

5 - 4
Qarabag

Qarabag

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu07/07/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4365779
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốQarabag
1Chỉ số 221
15Chỉ số 2412
0Chỉ số 21
32Chỉ số 2328
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

31191891242545141530

Đội hình xuất phát

A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pavliuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Panchenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kapinus
D.Kapinus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gadzhyev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Varakuta
D.Varakuta#3
D.Varakuta#39
D.Varakuta
D.Varakuta#0
D.Varakuta
D.Varakuta#80
D.Varakuta
D.Varakuta#1
D.Varakuta#8
D.Varakuta#22
D.Varakuta
D.Varakuta#23
D.Varakuta
D.Varakuta#13
D.Varakuta
D.Varakuta#74
D.Varakuta
D.Varakuta#10
D.Varakuta
D.Varakuta#11
D.Varakuta
D.Varakuta#7
D.Varakuta
D.Varakuta#25
D.Varakuta
D.Varakuta#0

Qarabag

99183590278201528110

Đội hình xuất phát

M.Kochalski
M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bolt dani
bolt dani#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P. Bicalho
P. Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhundzade
akhundzade#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bayramov
T.Bayramov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Borges
K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Andrade
L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Medina
K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zoubir
A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Zoubir
A.Zoubir#17
A.Zoubir
A.Zoubir#11
A.Zoubir
A.Zoubir#97
A.Zoubir#32
A.Zoubir
A.Zoubir#44
A.Zoubir
A.Zoubir#30
A.Zoubir
A.Zoubir#55
A.Zoubir
A.Zoubir#21
A.Zoubir
A.Zoubir#1
A.Zoubir
A.Zoubir#13
A.Zoubir
A.Zoubir#22
A.Zoubir
A.Zoubir#89
A.Zoubir#26
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

PanathinaikosPanathinaikos3 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4357563 · Home #10826 · Away #41459 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4346880 · Home #41459 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4335147 · Home #41459 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310476 · Home #35857 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310465 · Home #41459 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

QarabagQarabag4 - 0Zira FKZira FK
Match #4357440 · Home #12345 · Away #22362 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 2Sabah BakuSabah Baku
Match #4324020 · Home #12345 · Away #43306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 2, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 3, 0]
Shamakhi FKShamakhi FK0 - 1QarabagQarabag
Match #4174166 · Home #19700 · Away #12345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 14, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0FK Kapaz GancaFK Kapaz Ganca
Match #4174242 · Home #12345 · Away #22408 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Kapaz GancaFK Kapaz Ganca1 - 0QarabagQarabag
Match #4174223 · Home #22408 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4174219 · Home #12345 · Away #22543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0Sumgayit FKSumgayit FK
Match #4174228 · Home #12345 · Away #12346 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku1 - 1QarabagQarabag
Match #4174213 · Home #43306 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4312356 · Home #12345 · Away #22543 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4174252 · Home #12345 · Away #12352 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#15#23#30#43#50#60#70
Qarabag
#14#22#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K