F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetalist 1925 Kharkiv vs FC Botosani

Metalist 1925 Kharkiv vs FC Botosani

Xem thông tin Metalist 1925 Kharkiv vs FC Botosani tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 22:30 ngày 30/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
22:30 ngày 30/06/2025
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

2 - 0
FC Botosani

FC Botosani

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu30/06/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4346880
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Botosani
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2394
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
57Chỉ số 2468
7Chỉ số 211
2Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Metalist 1925 Kharkiv

242218191331105281130

Đội hình xuất phát

O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.owusu frimpong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pavliuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Salyuk
V.Salyuk#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Yurchenko
V.Yurchenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gadzhyev#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Varakuta
D.Varakuta#27
D.Varakuta
D.Varakuta#14
D.Varakuta
D.Varakuta#80
D.Varakuta
D.Varakuta#1
D.Varakuta#8
D.Varakuta#91
D.Varakuta
D.Varakuta#23
D.Varakuta
D.Varakuta#74
D.Varakuta
D.Varakuta#7
D.Varakuta
D.Varakuta#25
D.Varakuta#0
D.Varakuta
D.Varakuta#0
D.Varakuta
D.Varakuta#45

FC Botosani

20499371492611176728

Đội hình xuất phát

R.Benzar
R.Benzar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Anestis
G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bordeianu
M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ilaș
N.Ilaș#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lopez
E.Lopez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mailat
S.Mailat#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mitrov
Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Panoiu
S.Panoiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Papa
E.Papa#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Petro
C.Petro#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4335147 · Home #41459 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310476 · Home #35857 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310465 · Home #41459 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv1 - 0Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310451 · Home #11927 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Botosani

FK JablonecFK Jablonec5 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4346127 · Home #10799 · Away #20649 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani2 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4303316 · Home #20649 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4303315 · Home #25206 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4303307 · Home #20649 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau0 - 2FC BotosaniFC Botosani
Match #4303302 · Home #14223 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași3 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4303299 · Home #11719 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani0 - 1FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4303291 · Home #20649 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4303290 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani4 - 3Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4303281 · Home #20649 · Away #10575 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol2 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4307842 · Home #12236 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metalist 1925 Kharkiv
#12#22#30#42#53#60#70
FC Botosani
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K