F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPanathinaikos vs Metalist 1925 Kharkiv

Panathinaikos vs Metalist 1925 Kharkiv

Xem thông tin Panathinaikos vs Metalist 1925 Kharkiv tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 16:00 ngày 02/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
16:00 ngày 02/07/2025
Panathinaikos

Panathinaikos

3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu02/07/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4357563
Thống kê

Thống kê trận đấu

PanathinaikosChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
111Chỉ số 2376
54Chỉ số 2431
3Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Panathinaikos

6910442077272921153130

Đội hình xuất phát

B.Drągowski
B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tetê
Tetê#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Nikas
G.Nikas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Maksimović
N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kotsiras
G.Kotsiras#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jeremejeff
A.Jeremejeff#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jedvaj
T.Jedvaj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.I.Ingason
S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Đuričić
F.Đuričić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bregou
bregou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

bregou
bregou#11
bregou
bregou#82
bregou
bregou#18
bregou
bregou#1
bregou
bregou#17
bregou
bregou#14
bregou
bregou#6
bregou
bregou#28
bregou
bregou#7
bregou
bregou#4
bregou
bregou#5
bregou
bregou#2
bregou
bregou#75
bregou
bregou#19
bregou#40
bregou#53
bregou#56
bregou
bregou#22
bregou#39

Metalist 1925 Kharkiv

301511455272422181931

Đội hình xuất phát

D.Varakuta
D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Antyukh
D.Antyukh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Churko
V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kalitvintsev
V.Kalitvintsev#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Krupskyi
I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.owusu frimpong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pavliuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Rashica
E.Rashica#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shabanov
A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Shabanov
A.Shabanov#23
A.Shabanov
A.Shabanov#25
A.Shabanov
A.Shabanov#3
A.Shabanov
A.Shabanov#96
A.Shabanov
A.Shabanov#7
A.Shabanov
A.Shabanov#10
A.Shabanov
A.Shabanov#13
A.Shabanov#91
A.Shabanov#8
A.Shabanov
A.Shabanov#1
A.Shabanov
A.Shabanov#80
A.Shabanov#88
A.Shabanov
A.Shabanov#2
A.Shabanov#28
A.Shabanov
A.Shabanov#74
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panathinaikos

PanathinaikosPanathinaikos0 - 1Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4304401 · Home #10826 · Away #11056 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens1 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4304399 · Home #10828 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4304398 · Home #11054 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4304396 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 1AEK AthensAEK Athens
Match #4304393 · Home #10826 · Away #10828 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus4 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4304391 · Home #11056 · Away #10826 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
FiorentinaFiorentina3 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4291445 · Home #10059 · Away #10826 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4176620 · Home #11339 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 2FiorentinaFiorentina
Match #4291454 · Home #10826 · Away #10059 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 0Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
Match #4176613 · Home #10826 · Away #10751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4346880 · Home #41459 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4335147 · Home #41459 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4335132 · Home #61875 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310476 · Home #35857 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv1 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4310473 · Home #41459 · Away #57923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 2Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310469 · Home #21368 · Away #41459 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 2Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4310465 · Home #41459 · Away #11927 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4310461 · Home #41459 · Away #35857 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4310458 · Home #57923 · Away #41459 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv2 - 1FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4310453 · Home #41459 · Away #21368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Panathinaikos
#13#20#30#42#53#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K