F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEl Salvador vs Suriname

El Salvador vs Suriname

Xem thông tin El Salvador vs Suriname tại FIFA World Cup qualification (CONCACAF), bắt đầu lúc 08:00 ngày 11/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 11/06/2025
El Salvador

El Salvador

1 - 1
Suriname

Suriname

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4131678
Thống kê

Thống kê trận đấu

El SalvadorChỉ sốSuriname
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2392
6Chỉ số 224
34Chỉ số 2566
35Chỉ số 2429
3Chỉ số 211
3Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

El Salvador

Sơ đồ 4-2-3-1
12124138231211179

Đội hình xuất phát

M.González
M.González#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Tamacas
B.Tamacas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Sibrian
J.Sibrian#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
j.cruz
j.cruz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.V.Larín
A.V.Larín#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Landaverde
B.Landaverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Cartagena
M.Cartagena#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Ortiz
S.Ortiz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Ordaz
N.Ordaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Henriquez
J.Henriquez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Gil
B.Gil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Gil#22
B.Gil#15
B.Gil
B.Gil#14
B.Gil
B.Gil#16
B.Gil
B.Gil#20
B.Gil#19
B.Gil
B.Gil#5
B.Gil
B.Gil#10
B.Gil
B.Gil#3
B.Gil
B.Gil#7
B.Gil
B.Gil#18
B.Gil
B.Gil#6

Suriname

Sơ đồ 4-2-3-1
121219142421188259

Đội hình xuất phát

W.Hahn
W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dijksteel
A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abena
M.Abena#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Pinas
S.Pinas#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Boëtius
J.Boëtius#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Klas
D.Klas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Montnor
J.Montnor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Turfkruier
J.Turfkruier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Lonwijk
J.Lonwijk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Rigters
J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Margaret
Margaret#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Margaret
Margaret#17
Margaret
Margaret#3
Margaret
Margaret#23
Margaret
Margaret#22
Margaret
Margaret#4
Margaret
Margaret#7
Margaret
Margaret#10
Margaret
Margaret#5
Margaret
Margaret#13
Margaret
Margaret#16
Margaret
Margaret#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của El Salvador

AnguillaAnguilla0 - 3El SalvadorEl Salvador
Match #4131676 · Home #23092 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 14, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1GuatemalaGuatemala
Match #4335497 · Home #11139 · Away #12065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 1PachucaPachuca
Match #4306919 · Home #11139 · Away #11863 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Houston DynamoHouston Dynamo2 - 1El SalvadorEl Salvador
Match #4305542 · Home #12095 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 0MontserratMontserrat
Match #4228532 · Home #11139 · Away #23562 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
BonaireBonaire0 - 1El SalvadorEl Salvador
Match #4228530 · Home #32271 · Away #11139 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador1 - 2Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
Match #4223897 · Home #11139 · Away #12620 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines2 - 3El SalvadorEl Salvador
Match #4222609 · Home #12620 · Away #11139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
El SalvadorEl Salvador2 - 1BonaireBonaire
Match #4207661 · Home #11139 · Away #32271 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
MontserratMontserrat1 - 4El SalvadorEl Salvador
Match #4207656 · Home #23562 · Away #11139 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suriname

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

El Salvador
#11#21#30#43#53#60#70
Suriname
#11#21#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K