F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti

FC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:30 ngày 10/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:30 ngày 10/05/2026
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

3 - 3
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam15:30
Mã trận đấu4516178
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
54Chỉ số 2546
134Chỉ số 23119
11Chỉ số 28
60Chỉ số 2450
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

3212287142771619256

Đội hình xuất phát

A.Boychuk
A.Boychuk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar cadar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tescan
D.Tescan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.D.Serban
S.D.Serban#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florin adrian iancu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.G.Andrezly
P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.enceanu
r.enceanu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Calin
T.Calin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Calin#79
T.Calin#3
T.Calin
T.Calin#7
T.Calin
T.Calin#5
T.Calin
T.Calin#17
T.Calin#23
T.Calin#21
T.Calin
T.Calin#18
T.Calin
T.Calin#9

CSA Steaua Bucuresti

975128077221138307

Đội hình xuất phát

Rubio
Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Popescu
R.Popescu#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Popescu
N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Popa
A.Popa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Nedelea
G.Nedelea#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lascu
a.lascu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho bonet#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bobaru#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Bobaru#1
M.Bobaru
M.Bobaru#10
M.Bobaru#17
M.Bobaru
M.Bobaru#6
M.Bobaru
M.Bobaru#27
M.Bobaru
M.Bobaru#20
M.Bobaru#76
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516175 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516172 · Home #23993 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4516169 · Home #18856 · Away #25206 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 3Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4516166 · Home #18856 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516164 · Home #52700 · Away #18856 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516159 · Home #32297 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4516157 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516054 · Home #25206 · Away #18856 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389705 · Home #18461 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389697 · Home #18856 · Away #25206 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4516176 · Home #52700 · Away #25206 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516171 · Home #32297 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 3Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4516170 · Home #52700 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516167 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516164 · Home #52700 · Away #18856 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516161 · Home #25206 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516158 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4521295 · Home #52700 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516052 · Home #18461 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389712 · Home #52700 · Away #11719 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#13#22#30#41#511#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#13#22#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K