F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti

FC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti

Xem thông tin FC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 19/04/2026
FC Voluntari

FC Voluntari

2 - 0
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4516167
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
58Chỉ số 2381
8Chỉ số 26
56Chỉ số 2456
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

177702741130920408

Đội hình xuất phát

A.Maxim
A.Maxim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nemec
A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Babić
M.Babić#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Crişan
R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dumbravanu
D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andrei
D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suteu
A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea
R.Gutea#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Git
A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cvek
L.Cvek#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Gheorghe
I.Gheorghe#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Gheorghe
I.Gheorghe#14
I.Gheorghe
I.Gheorghe#80
I.Gheorghe
I.Gheorghe#10
I.Gheorghe
I.Gheorghe#0
I.Gheorghe
I.Gheorghe#23
I.Gheorghe#21
I.Gheorghe
I.Gheorghe#19

CSA Steaua Bucuresti

12261981813217520769

Đội hình xuất phát

adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Huszti
A.Huszti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lascu
a.lascu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Popescu
R.Popescu#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rotaru#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rubio
Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Rubio
Rubio#2
Rubio#0
Rubio
Rubio#27
Rubio#1
Rubio
Rubio#77
Rubio
Rubio#80
Rubio#30
Rubio
Rubio#6
Rubio
Rubio#10
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4516163 · Home #25206 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4516160 · Home #23993 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4516157 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari5 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516053 · Home #23993 · Away #32297 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita1 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389709 · Home #10348 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 7, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 2FC BacauFC Bacau
Match #4389698 · Home #23993 · Away #76388 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt1 - 5FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389681 · Home #17984 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389675 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 2AfumatiAfumati
Match #4496637 · Home #23993 · Away #30311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4491291 · Home #32297 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4516164 · Home #52700 · Away #18856 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516161 · Home #25206 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4516158 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4521295 · Home #52700 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4516052 · Home #18461 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389712 · Home #52700 · Away #11719 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
AfumatiAfumati0 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389691 · Home #30311 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389690 · Home #52700 · Away #61939 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389675 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4497220 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#12#21#30#43#58#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K