F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Leningradets vs Torpedo Miass

FC Leningradets vs Torpedo Miass

Xem thông tin FC Leningradets vs Torpedo Miass tại RUS D3A, bắt đầu lúc 20:00 ngày 07/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
20:00 ngày 07/06/2026
FC Leningradets

FC Leningradets

3 - 1
Torpedo Miass

Torpedo Miass

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu07/06/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4504606
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC LeningradetsChỉ sốTorpedo Miass
4Chỉ số 25
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
5Chỉ số 227
4Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
17Chỉ số 2429
45Chỉ số 2363
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Leningradets

791779910444328827

Đội hình xuất phát

alexandrovich timofey danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.smirnov
e.smirnov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksim bachinski
Maksim bachinski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emeljanov
D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gorelishvili
M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kalugin
N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Kudryavtsev
R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kulishev
A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Levin
V.Levin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nikolaev
S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#6
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#66
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#55
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#56
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#9
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#75
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#13
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#81
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#22
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#19
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#17
A.Ukomskiy#31

Torpedo Miass

278617225216146677

Đội hình xuất phát

R.Kovalev
R.Kovalev#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gorovykh
D.Gorovykh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evgeniy ibragimov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kotelnikov
I.Kotelnikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kuzmin
d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lopatjko
E.Lopatjko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rubanov
D.Rubanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Stolbov
S.Stolbov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tarasov
M.Tarasov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tkachuk
R.Tkachuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zamyatin
D.Zamyatin#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Zamyatin#19
D.Zamyatin#44
D.Zamyatin
D.Zamyatin#2
D.Zamyatin
D.Zamyatin#77
D.Zamyatin
D.Zamyatin#90
D.Zamyatin
D.Zamyatin#50
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Leningradets

Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo0 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504604 · Home #19387 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 1Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan
Match #4504596 · Home #47010 · Away #14345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
FK KalugaFK Kaluga0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504593 · Home #26985 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 5Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk
Match #4504586 · Home #47010 · Away #17686 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk4 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504582 · Home #16227 · Away #47010 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 1FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4504576 · Home #47010 · Away #29456 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Rodina Moskva IIRodina Moskva II3 - 4FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504571 · Home #71480 · Away #47010 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504569 · Home #46076 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets3 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504561 · Home #47010 · Away #19387 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan3 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504558 · Home #14345 · Away #47010 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Torpedo Miass

Veles MoscowVeles Moscow3 - 2Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504605 · Home #34900 · Away #46076 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 1Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504600 · Home #46076 · Away #19387 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan0 - 1Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504594 · Home #14345 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0FK KalugaFK Kaluga
Match #4504590 · Home #46076 · Away #26985 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504583 · Home #17686 · Away #46076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 1Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4504579 · Home #46076 · Away #16227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 1Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504572 · Home #29456 · Away #46076 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4504569 · Home #46076 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 2Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504565 · Home #46076 · Away #34900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo2 - 3Torpedo MiassTorpedo Miass
Match #4504559 · Home #19387 · Away #46076 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Leningradets
#13#22#30#40#54#60#70
Torpedo Miass
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K