F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Ryukyu Okinawa vs Sagan Tosu

FC Ryukyu Okinawa vs Sagan Tosu

Xem thông tin FC Ryukyu Okinawa vs Sagan Tosu tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 08/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 08/02/2026
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

2 - 2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu08/02/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4490811
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Ryukyu OkinawaChỉ sốSagan Tosu
69Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
8Chỉ số 2213
42Chỉ số 2441
0Chỉ số 30
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Ryukyu Okinawa

Sơ đồ 3-4-2-1
13144154681723109

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Fujiharu
H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ikeda
R.Ikeda#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Horiuchi
H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Kato
Y.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sota
K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tomidokoro
Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Asakawa
H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#7
H.Asakawa
H.Asakawa#27
H.Asakawa
H.Asakawa#16
H.Asakawa
H.Asakawa#11
H.Asakawa
H.Asakawa#26
H.Asakawa
H.Asakawa#50
H.Asakawa
H.Asakawa#18
H.Asakawa
H.Asakawa#28
H.Asakawa
H.Asakawa#89

Sagan Tosu

Sơ đồ 4-3-3
15333232618221588

Đội hình xuất phát

R.Izumori
R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Nagasawa
S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kamiyama
K.Kamiyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Ogawa
S.Ogawa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Kitajima
F.Kitajima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Matsumoto
N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Sakurai
T.Sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Hyon
R.Hyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Yuba
K.Yuba#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Sakai
N.Sakai#15 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
R.Shiohama
R.Shiohama#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Shiohama
R.Shiohama#20
R.Shiohama
R.Shiohama#29
R.Shiohama
R.Shiohama#19
R.Shiohama
R.Shiohama#7
R.Shiohama
R.Shiohama#16
R.Shiohama
R.Shiohama#12
R.Shiohama
R.Shiohama#13
R.Shiohama
R.Shiohama#76
R.Shiohama
R.Shiohama#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257520 · Home #23120 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257453 · Home #31822 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257465 · Home #29963 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 3Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257498 · Home #23120 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257514 · Home #23120 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257487 · Home #20674 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257468 · Home #23120 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257505 · Home #31922 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4257367 · Home #23120 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257364 · Home #14311 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sagan Tosu

Sagan TosuSagan Tosu1 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257152 · Home #10526 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257103 · Home #24121 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama3 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257104 · Home #26428 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu0 - 0Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257095 · Home #10526 · Away #15734 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257140 · Home #10593 · Away #10526 · Status #8 · H [3, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4257107 · Home #10526 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257134 · Home #25333 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257132 · Home #30510 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu4 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257041 · Home #10526 · Away #23959 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ventforet KofuVentforet Kofu2 - 3Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257004 · Home #10909 · Away #10526 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Ryukyu Okinawa
#12#22#30#40#54#60#74
Sagan Tosu
#12#21#30#40#58#60#73
Đăng ký nhận 8888K