F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Ryukyu Okinawa vs Tochigi City

FC Ryukyu Okinawa vs Tochigi City

Xem thông tin FC Ryukyu Okinawa vs Tochigi City tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 14:00 ngày 03/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
14:00 ngày 03/11/2025
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

2 - 2
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu03/11/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4257514
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Ryukyu OkinawaChỉ sốTochigi City
41Chỉ số 2461
60Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
4Chỉ số 216
38Chỉ số 2562
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Ryukyu Okinawa

Sơ đồ 3-4-2-1
163144151118723109

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Fujiharu
H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Taiga Ishiura
Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Hiramatsu
S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Motegi
S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sota
K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tomidokoro
Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Asakawa
H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#22
H.Asakawa
H.Asakawa#39
H.Asakawa
H.Asakawa#17
H.Asakawa
H.Asakawa#13
H.Asakawa
H.Asakawa#5
H.Asakawa
H.Asakawa#50
H.Asakawa
H.Asakawa#58
H.Asakawa
H.Asakawa#89
H.Asakawa
H.Asakawa#47

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
3154228151610839977

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Tokura
K.Tokura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#23
J.Tanaka
J.Tanaka#40
J.Tanaka
J.Tanaka#22
J.Tanaka
J.Tanaka#14
J.Tanaka
J.Tanaka#79
J.Tanaka
J.Tanaka#13
J.Tanaka
J.Tanaka#90
J.Tanaka
J.Tanaka#33
J.Tanaka
J.Tanaka#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257487 · Home #20674 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257468 · Home #23120 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257505 · Home #31922 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4257367 · Home #23120 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257364 · Home #14311 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257381 · Home #23120 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa3 - 2Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257370 · Home #23120 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257359 · Home #19641 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257412 · Home #23120 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

FC TokyoFC Tokyo1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4447482 · Home #10061 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257480 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257526 · Home #14311 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257516 · Home #51519 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257394 · Home #31822 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257421 · Home #51519 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 6Tochigi CityTochigi City
Match #4423002 · Home #15733 · Away #51519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#42#56#60#70
Tochigi City
#12#21#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K