F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Vanraure Hachinohe FC

Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC

Xem thông tin Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 25/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 25/10/2025
Tochigi City

Tochigi City

1 - 0
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu25/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257480
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốVanraure Hachinohe FC
84Chỉ số 23102
64Chỉ số 2446
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
3154228151610839977

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Tokura
K.Tokura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#23
J.Tanaka
J.Tanaka#4
J.Tanaka
J.Tanaka#40
J.Tanaka
J.Tanaka#22
J.Tanaka
J.Tanaka#14
J.Tanaka
J.Tanaka#79
J.Tanaka
J.Tanaka#13
J.Tanaka
J.Tanaka#33
J.Tanaka
J.Tanaka#1

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
132920222682775999

Đội hình xuất phát

S.Onishi
S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Yagishita
D.Yagishita#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Minoda
K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Shirai
T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Takahashi
K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Kokubun
M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Inazumi
D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sawakami
R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Nakano
S.Nakano#47
S.Nakano
S.Nakano#61
S.Nakano
S.Nakano#39
S.Nakano
S.Nakano#30
S.Nakano
S.Nakano#16
S.Nakano
S.Nakano#17
S.Nakano
S.Nakano#14
S.Nakano
S.Nakano#96
S.Nakano
S.Nakano#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 1Tochigi CityTochigi City
Match #4257526 · Home #14311 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257516 · Home #51519 · Away #27116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257394 · Home #31822 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257421 · Home #51519 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 6Tochigi CityTochigi City
Match #4423002 · Home #15733 · Away #51519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4257495 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 4Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257455 · Home #12529 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257424 · Home #28101 · Away #31822 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257407 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257390 · Home #14311 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257409 · Home #28101 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257426 · Home #32417 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#11#20#30#41#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K