F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Gainare Tottori

Tochigi City vs Gainare Tottori

Xem thông tin Tochigi City vs Gainare Tottori tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 27/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 27/09/2025
Tochigi City

Tochigi City

1 - 0
Gainare Tottori

Gainare Tottori

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu27/09/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257421
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốGainare Tottori
70Chỉ số 2388
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2446
6Chỉ số 212
2Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-1-2-3
31542281510168399077

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Caletti
J.Caletti#16 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Tanaka
J.Tanaka#1
J.Tanaka
J.Tanaka#99
J.Tanaka
J.Tanaka#33
J.Tanaka
J.Tanaka#13
J.Tanaka
J.Tanaka#14
J.Tanaka
J.Tanaka#40
J.Tanaka
J.Tanaka#22
J.Tanaka
J.Tanaka#9
J.Tanaka
J.Tanaka#23

Gainare Tottori

Sơ đồ 3-4-2-1
3155361611347191410

Đội hình xuất phát

R.Koma
R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Oshima
H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Nagano
S.Nagano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Nukui
H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Maruyama
S.Maruyama#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tojo
A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Soga
D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Ozawa
H.Ozawa#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Miki
N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Fukoin
M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Togashi
Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#77
Y.Togashi
Y.Togashi#18
Y.Togashi
Y.Togashi#42
Y.Togashi
Y.Togashi#17
Y.Togashi
Y.Togashi#39
Y.Togashi
Y.Togashi#13
Y.Togashi
Y.Togashi#9
Y.Togashi
Y.Togashi#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 6Tochigi CityTochigi City
Match #4423002 · Home #15733 · Away #51519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257400 · Home #51519 · Away #12529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257307 · Home #20674 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gainare Tottori

Gainare TottoriGainare Tottori3 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257378 · Home #31235 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257416 · Home #32417 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257441 · Home #31235 · Away #25025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC2 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257406 · Home #20673 · Away #31235 · Status #8 · H [2, 2, 1, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257361 · Home #31235 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257385 · Home #31235 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC3 - 2Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257355 · Home #28101 · Away #31235 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 3Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257444 · Home #31235 · Away #23774 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257295 · Home #23120 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257313 · Home #31235 · Away #28161 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#11#21#30#42#56#60#70
Gainare Tottori
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K