F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Nara Club

Tochigi City vs Nara Club

Xem thông tin Tochigi City vs Nara Club tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 11/10/2025
Tochigi City

Tochigi City

3 - 0
Nara Club

Nara Club

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257516
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốNara Club
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2455
7Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 2213
92Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
31542281581016779039

Đội hình xuất phát

PeterKoami
PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mori
T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Okaniwa
Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Tanaka
J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Utaka
P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Byron Vasquez
Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Byron Vasquez
Byron Vasquez#23
Byron Vasquez
Byron Vasquez#33
Byron Vasquez
Byron Vasquez#99
Byron Vasquez
Byron Vasquez#1
Byron Vasquez
Byron Vasquez#13
Byron Vasquez
Byron Vasquez#14
Byron Vasquez
Byron Vasquez#40
Byron Vasquez
Byron Vasquez#22
Byron Vasquez
Byron Vasquez#9

Nara Club

Sơ đồ 4-3-3
154053222514871723

Đội hình xuất phát

S.Okada
S.Okada#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Yoshimura
Y.Yoshimura#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Suzuki
D.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Sawada
Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ikoma
K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Kamigaki
R.Kamigaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Nakashima
K.Nakashima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Horiuchi
H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Tamura
R.Tamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Tamura
S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Okada
Y.Okada#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Okada
Y.Okada#99
Y.Okada
Y.Okada#13
Y.Okada
Y.Okada#10
Y.Okada
Y.Okada#24
Y.Okada
Y.Okada#11
Y.Okada
Y.Okada#70
Y.Okada
Y.Okada#20
Y.Okada
Y.Okada#16
Y.Okada
Y.Okada#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Kagoshima UnitedKagoshima United0 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4257394 · Home #31822 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4257421 · Home #51519 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4257383 · Home #31922 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock3 - 6Tochigi CityTochigi City
Match #4423002 · Home #15733 · Away #51519 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257437 · Home #51519 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257411 · Home #25025 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257450 · Home #51519 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nara Club

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4257367 · Home #23120 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Nara ClubNara Club1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4257443 · Home #27116 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257401 · Home #23774 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Nara ClubNara Club0 - 2Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4257377 · Home #27116 · Away #31822 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
Nara ClubNara Club4 - 3Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
Match #4257388 · Home #27116 · Away #28161 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257373 · Home #18528 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Nara ClubNara Club3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257386 · Home #27116 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257380 · Home #20674 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club2 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257374 · Home #27116 · Away #20673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257434 · Home #19641 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#13#21#30#41#53#60#70
Nara Club
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K