F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Ryukyu Okinawa vs Azul Claro Numazu

FC Ryukyu Okinawa vs Azul Claro Numazu

Xem thông tin FC Ryukyu Okinawa vs Azul Claro Numazu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 14:00 ngày 09/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
14:00 ngày 09/11/2025
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

2 - 3
Azul Claro Numazu

Azul Claro Numazu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu09/11/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4257498
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Ryukyu OkinawaChỉ sốAzul Claro Numazu
2Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2463
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 214
0Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Ryukyu Okinawa

Sơ đồ 3-4-2-1
1631441511182023109

Đội hình xuất phát

H.Sato
H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kikuchi
S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Suzuki
J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
H.Fujiharu
H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Araki
R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Taiga Ishiura
Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Hiramatsu
S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Nagai
S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sota
K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Tomidokoro
Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Asakawa
H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Asakawa
H.Asakawa#22
H.Asakawa
H.Asakawa#17
H.Asakawa
H.Asakawa#8
H.Asakawa
H.Asakawa#13
H.Asakawa
H.Asakawa#50
H.Asakawa
H.Asakawa#58
H.Asakawa
H.Asakawa#89
H.Asakawa
H.Asakawa#28
H.Asakawa
H.Asakawa#47

Azul Claro Numazu

Sơ đồ 3-4-2-1
3053472213142352423

Đội hình xuất phát

G.Gueguim
G.Gueguim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shinozaki
T.Shinozaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Miyazaki
K.Miyazaki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Numata
K.Numata#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ichimaru
D.Ichimaru#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Watai
K.Watai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Tokunaga
K.Tokunaga#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Miyawaki
S.Miyawaki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Mukai
H.Mukai#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Yanagimachi
K.Yanagimachi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
K.Shirawachi
K.Shirawachi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Shirawachi
K.Shirawachi#28
K.Shirawachi
K.Shirawachi#18
K.Shirawachi
K.Shirawachi#19
K.Shirawachi
K.Shirawachi#11
K.Shirawachi
K.Shirawachi#16
K.Shirawachi
K.Shirawachi#77
K.Shirawachi
K.Shirawachi#21
K.Shirawachi
K.Shirawachi#3
K.Shirawachi
K.Shirawachi#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4257514 · Home #23120 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257487 · Home #20674 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257468 · Home #23120 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka3 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257505 · Home #31922 · Away #23120 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2Nara ClubNara Club
Match #4257367 · Home #23120 · Away #27116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki4 - 2FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257364 · Home #14311 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC4 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257449 · Home #18528 · Away #23120 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257381 · Home #23120 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa3 - 2Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4257370 · Home #23120 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257359 · Home #19641 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Azul Claro Numazu

Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257490 · Home #23774 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro2 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257476 · Home #32417 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4257464 · Home #23774 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC3 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257491 · Home #20673 · Away #23774 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257408 · Home #37239 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4257371 · Home #23774 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu1 - 0Nara ClubNara Club
Match #4257401 · Home #23774 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257431 · Home #10594 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257439 · Home #28101 · Away #23774 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu4 - 5Tochigi CityTochigi City
Match #4257410 · Home #23774 · Away #51519 · Status #8 · H [4, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#42#50#60#70
Azul Claro Numazu
#13#21#30#41#512#60#70
Đăng ký nhận 8888K