F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Utrecht vs HSK Zrinjski Mostar

FC Utrecht vs HSK Zrinjski Mostar

Xem thông tin FC Utrecht vs HSK Zrinjski Mostar tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 29/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 29/08/2025
FC Utrecht

FC Utrecht

0 - 0
HSK Zrinjski Mostar

HSK Zrinjski Mostar

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4405522
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC UtrechtChỉ sốHSK Zrinjski Mostar
2Chỉ số 212
5Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
85Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
2Chỉ số 33
35Chỉ số 2434
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Utrecht

Sơ đồ 4-3-3
12324167272122915

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Horemans
S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.vanderHoorn
M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Jensen
V.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Rodríguez
M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Min
D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Blake
A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Blake
A.Blake#17
A.Blake
A.Blake#6
A.Blake
A.Blake#46
A.Blake
A.Blake#55
A.Blake
A.Blake#26
A.Blake
A.Blake#91
A.Blake
A.Blake#33
A.Blake
A.Blake#5
A.Blake
A.Blake#40
A.Blake
A.Blake#23
A.Blake
A.Blake#25
A.Blake
A.Blake#8

HSK Zrinjski Mostar

Sơ đồ 4-2-3-1
1819275550302114772299

Đội hình xuất phát

G.Karačić
G.Karačić#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Vranjkovic
M.Vranjkovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Jakovljević
S.Jakovljević#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Dujmovic
D.Dujmovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Memija
K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Đurasek
N. Đurasek#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Savic
I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matej·Sakota
Matej·Sakota#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Abramovic
K.Abramovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Pranjić
J. Pranjić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Bilbija
N.Bilbija#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Bilbija#3
N.Bilbija
N.Bilbija#1
N.Bilbija#8
N.Bilbija
N.Bilbija#24
N.Bilbija
N.Bilbija#16
N.Bilbija
N.Bilbija#17
N.Bilbija
N.Bilbija#23
N.Bilbija
N.Bilbija#9
N.Bilbija#6
N.Bilbija
N.Bilbija#10
N.Bilbija
N.Bilbija#40
N.Bilbija
N.Bilbija#5
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4344577 · Home #10075 · Away #10104 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4405492 · Home #14576 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Sparta RotterdamSparta Rotterdam2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344518 · Home #10378 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 1ServetteServette
Match #4394028 · Home #10075 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 0Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344550 · Home #10075 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4394022 · Home #12014 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht4 - 1Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol
Match #4380970 · Home #10075 · Away #12236 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sheriff TiraspolSheriff Tiraspol1 - 3FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380930 · Home #12236 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
RKC WaalwijkRKC Waalwijk2 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4380821 · Home #10441 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4379598 · Home #10075 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar

FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar2 - 0HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4349492 · Home #14717 · Away #14576 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4405492 · Home #14576 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 0NK Siroki BrijegNK Siroki Brijeg
Match #4349480 · Home #14576 · Away #13184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
BreidablikBreidablik1 - 2HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4394012 · Home #16154 · Away #14576 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar1 - 1BreidablikBreidablik
Match #4394018 · Home #14576 · Away #16154 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar2 - 2Slovan BratislavaSlovan Bratislava
Match #4379885 · Home #14576 · Away #11407 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava4 - 0HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4379884 · Home #11407 · Away #14576 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar2 - 1SS VirtusSS Virtus
Match #4345324 · Home #14576 · Away #21667 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SS VirtusSS Virtus0 - 2HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar
Match #4345294 · Home #21667 · Away #14576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
HSK Zrinjski MostarHSK Zrinjski Mostar0 - 2FK ZeljeznicarFK Zeljeznicar
Match #4360542 · Home #14576 · Away #14717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Utrecht
#10#20#30#42#54#60#70
HSK Zrinjski Mostar
#10#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K