F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFCV Dender EH vs KVC Westerlo

FCV Dender EH vs KVC Westerlo

Xem thông tin FCV Dender EH vs KVC Westerlo tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 00:15 ngày 31/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
00:15 ngày 31/03/2025
FCV Dender EH

FCV Dender EH

1 - 0
KVC Westerlo

KVC Westerlo

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu31/03/2025
Giờ Việt Nam00:15
Mã trận đấu4306683
Thống kê

Thống kê trận đấu

FCV Dender EHChỉ sốKVC Westerlo
8Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 2210
63Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
0Chỉ số 33
111Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FCV Dender EH

Sơ đồ 3-4-1-2
342221424181788161177

Đội hình xuất phát

M.Verrips
M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
K.Cools
K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Goncalves
B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Viltard
M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Rodes
N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Mbamba
N.Mbamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Ferraro
F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kvet
R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Scheidler
A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Nsimba
B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Nsimba
B.Nsimba#90
B.Nsimba
B.Nsimba#53
B.Nsimba
B.Nsimba#23
B.Nsimba
B.Nsimba#7
B.Nsimba
B.Nsimba#20
B.Nsimba
B.Nsimba#29
B.Nsimba
B.Nsimba#10
B.Nsimba
B.Nsimba#13
B.Nsimba
B.Nsimba#19

KVC Westerlo

Sơ đồ 4-3-3
992233442534133918977

Đội hình xuất phát

A.Jungdal
A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Reynolds
B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Neustädter
R.Neustädter#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Vuskovic
L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Rommens
T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Dogucan
H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Sakamoto
I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.V.D.Keybus
T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Yow
G.Yow#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Frigan
M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Alcocer
J.Alcocer#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Alcocer
J.Alcocer#40
J.Alcocer
J.Alcocer#15
J.Alcocer
J.Alcocer#19
J.Alcocer
J.Alcocer#7
J.Alcocer
J.Alcocer#46
J.Alcocer
J.Alcocer#73
J.Alcocer
J.Alcocer#20
J.Alcocer
J.Alcocer#4
J.Alcocer
J.Alcocer#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCV Dender EH

KV MechelenKV Mechelen2 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136507 · Home #11627 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4136488 · Home #13661 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise4 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136476 · Home #15323 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4136456 · Home #13661 · Away #24289 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven3 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136442 · Home #11264 · Away #13661 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136424 · Home #13661 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi5 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136406 · Home #10300 · Away #13661 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136395 · Home #10241 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136373 · Home #13661 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136361 · Home #13661 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KVC Westerlo

Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136499 · Home #24289 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4136496 · Home #10532 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven0 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136474 · Home #11264 · Away #10532 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo1 - 3RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136464 · Home #10532 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge1 - 1KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136436 · Home #10053 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo4 - 2Standard LiegeStandard Liege
Match #4136432 · Home #10532 · Away #10241 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk1 - 2KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136412 · Home #10342 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 6, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4136400 · Home #10532 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 2KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136369 · Home #16451 · Away #10532 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136367 · Home #10532 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FCV Dender EH
#11#21#30#40#58#60#70
KVC Westerlo
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K