F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Riteriai vs Suduva

FK Riteriai vs Suduva

Xem thông tin FK Riteriai vs Suduva tại Lithuanian A Lyga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 30/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Lithuanian A LygaLithuanian A Lyga
00:00 ngày 30/05/2026
FK Riteriai

FK Riteriai

0 - 3
Suduva

Suduva

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu30/05/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4501463
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK RiteriaiChỉ sốSuduva
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23119
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
0Chỉ số 32
9Chỉ số 2436
3Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Riteriai

Sơ đồ 3-4-2-1
2626881110231627227

Đội hình xuất phát

S.Moschin
S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bondar
D.Bondar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Sveistrys
Sveistrys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Yakah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Novikovas
A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
s.civilka
s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
deinmantas rimpa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jonas usavicius
Jonas usavicius#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
dominykas gelombickas#27 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
l.fernandez
l.fernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Karacagun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Karacagun#37
O.Karacagun
O.Karacagun#5
O.Karacagun#17
O.Karacagun
O.Karacagun#4
O.Karacagun#47
O.Karacagun
O.Karacagun#35
O.Karacagun#21
O.Karacagun#20
O.Karacagun#43

Suduva

Sơ đồ 4-1-3-2
31754155894671314

Đội hình xuất phát

I.Plukas
I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Stockunas
E.Stockunas#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
henry uzochukwu
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Živanović
A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
z.baltrunas
z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Lawson
S.Lawson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
S.Sanokho
S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
A.Sabo
A.Sabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
I.Seck
I.Seck#7 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
Meinardas
Meinardas#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
faustas steponavicius
faustas steponavicius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

faustas steponavicius
faustas steponavicius#18
faustas steponavicius#77
faustas steponavicius
faustas steponavicius#23
faustas steponavicius
faustas steponavicius#9
faustas steponavicius#66
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
440012
2
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
43019
3
TransinvestTransinvest
42117
4
Banga GargzdaiBanga Gargzdai
42026
5
SuduvaSuduva
41215
6
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
31114
7
HegelmannHegelmann
40313
8
SiauliaiSiauliai
40313
9
FK PanevezysFK Panevezys
40222
10
FK RiteriaiFK Riteriai
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Riteriai

SiauliaiSiauliai2 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501460 · Home #17604 · Away #27298 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 4Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
Match #4542281 · Home #27298 · Away #24686 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai1 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501447 · Home #24217 · Away #27298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 4Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4501441 · Home #27298 · Away #24215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 5TransinvestTransinvest
Match #4501436 · Home #27298 · Away #70037 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FK REO LT VilniusFK REO LT Vilnius0 - 1FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4534179 · Home #12046 · Away #27298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 0, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris4 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501431 · Home #24686 · Away #27298 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
HegelmannHegelmann0 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501426 · Home #30188 · Away #27298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK RiteriaiFK Riteriai0 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501421 · Home #27298 · Away #11886 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 11, 0, 0]
SuduvaSuduva5 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501416 · Home #14569 · Away #27298 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Suduva

SuduvaSuduva2 - 1Kauno ZalgirisKauno Zalgiris
Match #4501456 · Home #14569 · Away #24686 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
HegelmannHegelmann2 - 2SuduvaSuduva
Match #4501452 · Home #30188 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 1FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501448 · Home #14569 · Away #11886 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
TransinvestTransinvest1 - 1SuduvaSuduva
Match #4501445 · Home #70037 · Away #14569 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
SiauliaiSiauliai2 - 1SuduvaSuduva
Match #4501439 · Home #17604 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
FK MinijaFK Minija2 - 2SuduvaSuduva
Match #4534175 · Home #22041 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 2, 5] · A [2, 0, 1, 4, 15, 2, 4]
SuduvaSuduva1 - 0FK PanevezysFK Panevezys
Match #4501432 · Home #14569 · Away #22042 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SuduvaSuduva3 - 2Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai
Match #4501430 · Home #14569 · Away #24217 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai2 - 1SuduvaSuduva
Match #4501423 · Home #24215 · Away #14569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
SuduvaSuduva5 - 0FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501416 · Home #14569 · Away #27298 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Riteriai
#10#20#30#40#51#60#70
Suduva
#13#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K