F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs HFX Wanderers FC

Forge FC vs HFX Wanderers FC

Xem thông tin Forge FC vs HFX Wanderers FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 03:10 ngày 07/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
03:10 ngày 07/09/2025
Forge FC

Forge FC

1 - 0
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu07/09/2025
Giờ Việt Nam03:10
Mã trận đấu4294402
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốHFX Wanderers FC
9Chỉ số 228
60Chỉ số 2450
95Chỉ số 23104
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 34
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1245133211011191718

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hojabrpour
A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Ampomah
N.Ampomah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Borges
T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M. Babouli
M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M. Babouli
M. Babouli#9
M. Babouli
M. Babouli#7
M. Babouli#8
M. Babouli#22
M. Babouli
M. Babouli#29
M. Babouli#41
M. Babouli
M. Babouli#6

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 3-4-3
9921261656817111410

Đội hình xuất phát

R.Yesli
R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Alphonse
J.Alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.M.Giguère
T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Pearlman
A.Pearlman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Johnston
I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Timoteo
Timoteo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Vitor Feitoza Almeida Dias
Vitor Feitoza Almeida Dias#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Rea
S.Rea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Rea
S.Rea#22
S.Rea
S.Rea#19
S.Rea
S.Rea#4
S.Rea
S.Rea#28
S.Rea
S.Rea#44
S.Rea#13
S.Rea#41
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294375 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294352 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4322974 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080190 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080143 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4080166 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #3911197 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3911171 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Cavalry FCCavalry FC4 - 1Forge FCForge FC
Match #4294396 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 1Forge FCForge FC
Match #4294393 · Home #74603 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294388 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4403635 · Home #51329 · Away #11073 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294384 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC5 - 0ValourValour
Match #4294380 · Home #51329 · Away #51330 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294375 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4294372 · Home #51329 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa1 - 1Forge FCForge FC
Match #4294368 · Home #56561 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Montreal ImpactMontreal Impact2 - 2Forge FCForge FC
Match #4333323 · Home #11072 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC4 - 0Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4294399 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC4 - 1ValourValour
Match #4294392 · Home #51368 · Away #51330 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Pacific FCPacific FC2 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294389 · Home #51679 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC0 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294385 · Home #40624 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Vancouver FCVancouver FC
Match #4294382 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294375 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294371 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Pacific FCPacific FC3 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294367 · Home #51679 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1ValourValour
Match #4294365 · Home #51368 · Away #51330 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4294358 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#11#20#30#43#52#60#70
HFX Wanderers FC
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K