F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHFX Wanderers FC vs Vancouver FC

HFX Wanderers FC vs Vancouver FC

Xem thông tin HFX Wanderers FC vs Vancouver FC tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 22/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
01:00 ngày 22/06/2025
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

1 - 0
Vancouver FC

Vancouver FC

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4294358
Thống kê

Thống kê trận đấu

HFX Wanderers FCChỉ sốVancouver FC
49Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
3Chỉ số 32
85Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 4-4-2
99526441714862797

Đội hình xuất phát

R.Yesli
R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Pearlman
A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.M.Giguère
T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Mekideche
N.Mekideche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Timoteo
Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Johnston
I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Probo
G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Coimbra
T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Telfer
R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Telfer
R.Telfer#23
R.Telfer#16
R.Telfer
R.Telfer#10
R.Telfer#13
R.Telfer
R.Telfer#21
R.Telfer
R.Telfer#19
R.Telfer#11

Vancouver FC

Sơ đồ 4-3-3
135154176810147

Đội hình xuất phát

C.Irving
C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Luke
K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campagna
M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Allan Enyou
Allan Enyou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Fotsing#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Fry
V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Essoussi
M.Essoussi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Juan Batista#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Campbell
T.Campbell#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.BAH
E.BAH#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.BAH
E.BAH#2
E.BAH#35
E.BAH
E.BAH#26
E.BAH#18
E.BAH#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4294354 · Home #51368 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294352 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294348 · Home #51493 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294342 · Home #51368 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294341 · Home #74603 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 3Cavalry FCCavalry FC
Match #4294336 · Home #51368 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4322974 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ValourValour0 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294327 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294325 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vancouver FC

Vancouver FCVancouver FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294356 · Home #74603 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ValourValour3 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4294350 · Home #51330 · Away #74603 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC2 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294346 · Home #74603 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 0Vancouver FCVancouver FC
Match #4294344 · Home #51493 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4333319 · Home #74603 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294341 · Home #74603 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4322973 · Home #51679 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 2] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 4]
ValourValour1 - 3Vancouver FCVancouver FC
Match #4294334 · Home #51330 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 2, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294329 · Home #74603 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4294323 · Home #40624 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HFX Wanderers FC
#11#20#30#43#58#60#70
Vancouver FC
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K