F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs HFX Wanderers FC

Forge FC vs HFX Wanderers FC

Xem thông tin Forge FC vs HFX Wanderers FC tại Canadian Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 08/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian ChampionshipCanadian Championship
06:00 ngày 08/05/2025
Forge FC

Forge FC

3 - 1
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

Giải đấuCanadian Championship
Ngày thi đấu08/05/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4322974
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốHFX Wanderers FC
79Chỉ số 2393
44Chỉ số 2432
3Chỉ số 31
6Chỉ số 224
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
11352421186107919

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Daniel nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Hojabrpour
A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Paton
B.Paton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Choiniere
D.Choiniere#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Borges
T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Borges#32
T.Borges#11
T.Borges#12
T.Borges#22
T.Borges
T.Borges#16
T.Borges#41
T.Borges#28
T.Borges#17
T.Borges#36

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 3-4-3
995162668102717147

Đội hình xuất phát

R.Yesli
R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Pearlman
A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
k.sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.M.Giguère
T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Johnston
I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Rea
S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
giorgio probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Wesley timoteo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Telfer
R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Telfer
R.Telfer#18
R.Telfer#77
R.Telfer
R.Telfer#23
R.Telfer
R.Telfer#19
R.Telfer#21
R.Telfer#13
R.Telfer#11
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080190 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080143 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4080166 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #3911197 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3911171 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #3911139 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3911097 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #3690205 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4294330 · Home #51493 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 1ValourValour
Match #4294326 · Home #51329 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4294317 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey3 - 0Forge FCForge FC
Match #4250624 · Home #13077 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4282841 · Home #51329 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #4238077 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4236596 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4234651 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ValourValour0 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294327 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 1Pacific FCPacific FC
Match #4294325 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294321 · Home #51493 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa2 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294316 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4080237 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080234 · Home #40624 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Vancouver FCVancouver FC
Match #4080228 · Home #51368 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Atletico OttawaAtletico Ottawa1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080226 · Home #56561 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ValourValour1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080221 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#13#22#30#43#56#60#70
HFX Wanderers FC
#11#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K