F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs HFX Wanderers FC

Forge FC vs HFX Wanderers FC

Xem thông tin Forge FC vs HFX Wanderers FC tại Canadian Championship, bắt đầu lúc 03:00 ngày 10/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian ChampionshipCanadian Championship
03:00 ngày 10/05/2026
Forge FC

Forge FC

4 - 0
HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FC

Giải đấuCanadian Championship
Ngày thi đấu10/05/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4537940
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốHFX Wanderers FC
1Chỉ số 31
87Chỉ số 2374
8Chỉ số 26
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
50Chỉ số 2427
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
16245832223619917

Đội hình xuất phát

D.Bertaud
D.Bertaud#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Daniel nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Batisse
A.Batisse#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Noah jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Anthony Aromatario#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Paton
B.Paton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Borges
T.Borges#19 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
hoce massunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

hoce massunda#26
hoce massunda#18
hoce massunda
hoce massunda#10
hoce massunda
hoce massunda#36
hoce massunda#87
hoce massunda#32
hoce massunda#12
hoce massunda
hoce massunda#4
hoce massunda#7

HFX Wanderers FC

Sơ đồ 3-4-3
12162128226782414

Đội hình xuất phát

M.Carducci
M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Linder
F.Linder#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
k.sow#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Jefferson alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Godinho
M.Godinho#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Zitman
S.Zitman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Callegari
L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Telfer
R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Johnston
I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Kachwele
C.Kachwele#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Jason Bahamboula#33
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#17
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#18
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#5
Jason Bahamboula#20
Jason Bahamboula
Jason Bahamboula#10
Jason Bahamboula#12
Jason Bahamboula#23
Jason Bahamboula#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492262 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294402 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 2Forge FCForge FC
Match #4294375 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294352 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4322974 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Forge FCForge FC
Match #4294333 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC3 - 0Forge FCForge FC
Match #4080217 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080190 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 0HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080143 · Home #51329 · Away #51368 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Forge FCForge FC
Match #4080166 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492262 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Pacific FCPacific FC0 - 1Forge FCForge FC
Match #4492260 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4492256 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 1Forge FCForge FC
Match #4492254 · Home #74603 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC2 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4492249 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Tigres UANLTigres UANL4 - 1Forge FCForge FC
Match #4462446 · Home #15107 · Away #51329 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 0Tigres UANLTigres UANL
Match #4462433 · Home #51329 · Away #15107 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4448106 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4446121 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Forge FCForge FC3 - 0Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4294424 · Home #51329 · Away #51493 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC

HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 3Forge FCForge FC
Match #4492262 · Home #51368 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Supra Du QuebecSupra Du Quebec2 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4527526 · Home #93049 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC2 - 2Pacific FCPacific FC
Match #4492255 · Home #51368 · Away #51679 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC2 - 2HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492252 · Home #51493 · Away #51368 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC0 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4492250 · Home #74603 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 0Leiknir ReykjavikLeiknir Reykjavik
Match #4518505 · Home #51368 · Away #16212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4445557 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 5, 2, 4] · A [1, 0, 0, 7, 6, 2, 5]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC0 - 1Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4294425 · Home #51368 · Away #56561 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ValourValour0 - 3HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4294422 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC1 - 1Inter Toronto FCInter Toronto FC
Match #4294416 · Home #51368 · Away #51493 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#14#22#30#41#58#60#70
HFX Wanderers FC
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K