F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs FK Auda Riga

Grobina vs FK Auda Riga

Xem thông tin Grobina vs FK Auda Riga tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 09/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
18:00 ngày 09/11/2025
Grobina

Grobina

2 - 2
FK Auda Riga

FK Auda Riga

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu09/11/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4290432
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốFK Auda Riga
98Chỉ số 2394
1Chỉ số 41
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
4Chỉ số 35
9Chỉ số 214
96Chỉ số 2451
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 4-2-3-1
912731373297981199

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Džeriņš#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Grjaznovs
A.Grjaznovs#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Agapov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Knapsis
E.Knapsis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Raščevskis
O.Raščevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#23
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#12
A.Puzirevskis#43
A.Puzirevskis#6
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#10

FK Auda Riga

Sơ đồ 4-1-4-1
8833155347177779468

Đội hình xuất phát

K.Bite#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Novikovs
J.Novikovs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ouedraogo
M.Ouedraogo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B. Diawara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Erquiaga
I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kader Kone#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Daskevics
E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
O.Camara
O.Camara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Kone
I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Gerold
J.Gerold#46 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Nguena
K.Nguena#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Nguena#23
K.Nguena
K.Nguena#93
K.Nguena
K.Nguena#9
K.Nguena
K.Nguena#10
K.Nguena
K.Nguena#71
K.Nguena
K.Nguena#22
K.Nguena
K.Nguena#21
K.Nguena
K.Nguena#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4400536 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290389 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290345 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290298 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4093683 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 1GrobinaGrobina
Match #4093637 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4093592 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4093547 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 5FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #3572403 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #3396405 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Auda Riga

FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290427 · Home #27598 · Away #30028 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 2, 1, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4447103 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga3 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290425 · Home #27611 · Away #27598 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290421 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290415 · Home #25763 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290408 · Home #17260 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290406 · Home #27598 · Away #26539 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4408053 · Home #27727 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC6 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290398 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290396 · Home #27598 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#12#20#31#44#58#60#70
FK Auda Riga
#12#22#32#45#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K