F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Tukums-2000

Grobina vs Tukums-2000

Xem thông tin Grobina vs Tukums-2000 tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 15/05/2026
Grobina

Grobina

3 - 3
Tukums-2000

Tukums-2000

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu15/05/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495083
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốTukums-2000
97Chỉ số 23107
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
59Chỉ số 2459
4Chỉ số 32
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 4-2-3-1
123272632149251199

Đội hình xuất phát

V.Kudrjavcevs
V.Kudrjavcevs#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Krisjanis rupeiks
Krisjanis rupeiks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aleksandrs molotkovs
aleksandrs molotkovs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Sidorovs
M.Sidorovs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kholod
A.Kholod#9 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Sirbu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#20
A.Puzirevskis#87
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#12
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#29
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#7
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#19
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#23
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#10
A.Puzirevskis#13

Tukums-2000

Sơ đồ 5-3-2
97288825461710741119

Đội hình xuất phát

I.Baturins
I.Baturins#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.melkis
R.melkis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
m.stals
m.stals#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Joksts H.#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Allan enyou
Allan enyou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
m.derkach
m.derkach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
B.Samoilovs
B.Samoilovs#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
S.Shibata#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
k.anmanis
k.anmanis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Gastaldelo
L.Gastaldelo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
oloko joseph ede
oloko joseph ede#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

oloko joseph ede
oloko joseph ede#5
oloko joseph ede#22
oloko joseph ede#27
oloko joseph ede
oloko joseph ede#15
oloko joseph ede#16
oloko joseph ede
oloko joseph ede#29
oloko joseph ede#35
oloko joseph ede#30
oloko joseph ede
oloko joseph ede#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tukums-2000

Super NovaSuper Nova1 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495079 · Home #26539 · Away #30028 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20006 - 1Ogre UnitedOgre United
Match #4495074 · Home #30028 · Away #75354 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20005 - 0JelgavaJelgava
Match #4495068 · Home #30028 · Away #17260 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495063 · Home #27598 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495058 · Home #30028 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495054 · Home #30028 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4495050 · Home #30028 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 3Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495047 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 1GrobinaGrobina
Match #4495042 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4495037 · Home #30028 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#13#22#30#44#55#60#70
Tukums-2000
#13#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K