F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Riga FC

Grobina vs Riga FC

Xem thông tin Grobina vs Riga FC tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 18/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
18:00 ngày 18/04/2026
Grobina

Grobina

0 - 3
Riga FC

Riga FC

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4495056
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 29
64Chỉ số 2394
4Chỉ số 30
30Chỉ số 2486
0Chỉ số 219
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 3711
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 4-4-2
12227526132387142599

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Krisjanis rupeiks
Krisjanis rupeiks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Baravykas
R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
leitans
leitans#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aleksandrs molotkovs
aleksandrs molotkovs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ali aruna#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Sidorovs
M.Sidorovs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Sirbu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#32
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#7
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#1
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#29
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#19
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#3
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#10
A.Puzirevskis
A.Puzirevskis#11
A.Puzirevskis#8

Riga FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1133433174041481910

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
eduardo paulo
eduardo paulo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Salazar
A.Salazar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Varslavans
R.Varslavans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Siqueira
I.Siqueira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Badammosi
M.Badammosi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ramires reginaldo
ramires reginaldo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

ramires reginaldo
ramires reginaldo#5
ramires reginaldo
ramires reginaldo#91
ramires reginaldo
ramires reginaldo#18
ramires reginaldo
ramires reginaldo#11
ramires reginaldo
ramires reginaldo#27
ramires reginaldo
ramires reginaldo#21
ramires reginaldo
ramires reginaldo#44
ramires reginaldo
ramires reginaldo#70
ramires reginaldo
ramires reginaldo#99
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Super NovaSuper Nova1 - 4Riga FCRiga FC
Match #4495052 · Home #26539 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 3Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495047 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 8Riga FCRiga FC
Match #4495041 · Home #17260 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [8, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2Riga FCRiga FC
Match #4495033 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495030 · Home #33141 · Away #25763 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1Riga FCRiga FC
Match #4495025 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn0 - 3Riga FCRiga FC
Match #4502528 · Home #12138 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4499354 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4496737 · Home #45831 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 1Riga FCRiga FC
Match #4492337 · Home #10265 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#10#20#30#44#50#60#70
Riga FC
#13#23#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K