F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHPS vs NJS

HPS vs NJS

Xem thông tin HPS vs NJS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 23:00 ngày 13/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
23:00 ngày 13/06/2025
HPS

HPS

1 - 0
NJS

NJS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu13/06/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4320438
Thống kê

Thống kê trận đấu

HPSChỉ sốNJS
41Chỉ số 2446
94Chỉ số 2383
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

HPS

30327282026276164118

Đội hình xuất phát

ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.gronberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulus elamo#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Camara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Camara#39
I.Camara#9
I.Camara#21
I.Camara#13
I.Camara#46
I.Camara#36
I.Camara#3
I.Camara#19
I.Camara#25

NJS

1133033628162318139

Đội hình xuất phát

osagie okungbowa#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaananen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otto minkkinen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toivo valakari
toivo valakari#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Ajack deng aling#26
Ajack deng aling#19
Ajack deng aling#35
Ajack deng aling#15
Ajack deng aling#55
Ajack deng aling#75
Ajack deng aling#12
Ajack deng aling#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NJS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HPS
#11#21#30#43#52#60#70
NJS
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K