F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIroni Tiberias vs Ashdod MS

Ironi Tiberias vs Ashdod MS

Xem thông tin Ironi Tiberias vs Ashdod MS tại Israel Premier League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 07/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Israel Premier LeagueIsrael Premier League
00:00 ngày 07/04/2025
Ironi Tiberias

Ironi Tiberias

1 - 2
Ashdod MS

Ashdod MS

Giải đấuIsrael Premier League
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4304197
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ironi TiberiasChỉ sốAshdod MS
4Chỉ số 27
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
87Chỉ số 2386
55Chỉ số 2469
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Ironi Tiberias

Sơ đồ 5-3-2
19722372315567169

Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum
D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Konstantini
S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
o.yizhak
o.yizhak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
O.Bačo
O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Balilti
E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Yonatan teper
Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.AbuAkel
F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Botaka
J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Zaarura
B.Zaarura#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#18
S.Bilenkyi#17
S.Bilenkyi#13
S.Bilenkyi#60
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#11
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#10
S.Bilenkyi#21
S.Bilenkyi#99
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#8

Ashdod MS

Sơ đồ 4-3-3
2511451619771018287

Đội hình xuất phát

K.Niemczycki
K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Levy
R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Awany
T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Bitton
N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.levi
a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Coll
I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Kanaan
H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Tamam
I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Mamatah
E.Mamatah#28 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Azulay
S.Azulay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Azulay
S.Azulay#3
S.Azulay
S.Azulay#8
S.Azulay
S.Azulay#14
S.Azulay
S.Azulay#24
S.Azulay
S.Azulay#41
S.Azulay
S.Azulay#9
S.Azulay
S.Azulay#23
S.Azulay
S.Azulay#13
S.Azulay
S.Azulay#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
26186258
2
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
26176357
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
26146647
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
26137646
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
26125941
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
261141137
7
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
261041234
8
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
26941331
9
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
26791030
10
Ironi TiberiasIroni Tiberias
26691127
11
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
26661424
12
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
26661423
13
Ashdod MSAshdod MS
26571422
14
Hapoel HaderaHapoel Hadera
263111220
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
742144
2
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
731341
3
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
710637
4
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC
741236
5
Ashdod MSAshdod MS
734035
6
Ironi TiberiasIroni Tiberias
722335
7
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
723233
8
Hapoel HaderaHapoel Hadera
721427
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
962177
2
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
952275
3
Maccabi HaifaMaccabi Haifa
932458
4
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
922554
5
Hapoel HaifaHapoel Haifa
932452
6
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
922545
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ironi Tiberias

Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC2 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4304193 · Home #10267 · Away #27924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 2, 3, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Hapoel HaderaHapoel Hadera
Match #4304109 · Home #27924 · Away #29097 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya1 - 1Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187671 · Home #11679 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 0Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4187663 · Home #27924 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187653 · Home #27924 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187648 · Home #10678 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 2Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC
Match #4187639 · Home #27924 · Away #10266 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem4 - 0Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187633 · Home #12431 · Away #27924 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 1Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4187626 · Home #27924 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hapoel HaderaHapoel Hadera1 - 2Ironi TiberiasIroni Tiberias
Match #4187617 · Home #29097 · Away #27924 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ashdod MS

Ashdod MSAshdod MS1 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4304194 · Home #12321 · Away #12431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4304113 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4187669 · Home #10228 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS0 - 0Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4187665 · Home #12321 · Away #11679 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 3Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh
Match #4285345 · Home #12321 · Away #42884 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias2 - 1Ashdod MSAshdod MS
Match #4187653 · Home #27924 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh1 - 4Ashdod MSAshdod MS
Match #4187649 · Home #42884 · Away #12321 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS0 - 2Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
Match #4187644 · Home #12321 · Away #10678 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Petah Tikva FC2 - 2Ashdod MSAshdod MS
Match #4187635 · Home #10266 · Away #12321 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
Ashdod MSAshdod MS1 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4187630 · Home #12321 · Away #12431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ironi Tiberias
#11#20#30#43#54#60#70
Ashdod MS
#12#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K