F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIwaki FC vs RB Omiya Ardija

Iwaki FC vs RB Omiya Ardija

Xem thông tin Iwaki FC vs RB Omiya Ardija tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 07/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 07/03/2026
Iwaki FC

Iwaki FC

1 - 1
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu07/03/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4490859
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iwaki FCChỉ sốRB Omiya Ardija
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
148Chỉ số 23210
81Chỉ số 24140
1Chỉ số 32
8Chỉ số 2215
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
231534871427221032

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Nakano
H.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Endo
R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Nakajima
S.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Yamaguchi
D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Yamanaka
A.Yamanaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Takahashi
Y.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Nishitani
R.Nishitani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.William
O.William#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.William
O.William#1
O.William
O.William#16
O.William
O.William#28
O.William
O.William#11
O.William
O.William#5
O.William
O.William#13
O.William
O.William#30
O.William
O.William#29

RB Omiya Ardija

Sơ đồ 4-2-3-1
242288133161511451490

Đội hình xuất phát

T.Glover
T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Motegi
R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Nishio
R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Iyoha
O.Iyoha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Kato
H.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kato
G.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Nakayama
K.Nakayama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Caprini
Caprini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Yamamoto
O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Izumi
T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Sunday
O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Sunday
O.Sunday#27
O.Sunday
O.Sunday#8
O.Sunday
O.Sunday#37
O.Sunday
O.Sunday#23
O.Sunday
O.Sunday#33
O.Sunday
O.Sunday#20
O.Sunday
O.Sunday#17
O.Sunday
O.Sunday#1
O.Sunday
O.Sunday#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Iwaki FCIwaki FC1 - 2Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4490838 · Home #16160 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4490842 · Home #19641 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 4]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4490812 · Home #16160 · Away #25025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 0Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4490799 · Home #16160 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai0 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4257115 · Home #10593 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257077 · Home #16160 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4257150 · Home #25412 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257139 · Home #16160 · Away #24121 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4257097 · Home #15734 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4257091 · Home #16160 · Away #14475 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija

AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4490839 · Home #32417 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija6 - 0Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4490841 · Home #13543 · Away #25025 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 2Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4490801 · Home #13543 · Away #16122 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4490797 · Home #13543 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba4 - 3RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4460631 · Home #10060 · Away #13543 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257093 · Home #25333 · Away #13543 · Status #8 · H [3, 1, 1, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257145 · Home #13543 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock0 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257143 · Home #15733 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija5 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4257116 · Home #13543 · Away #25412 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4257112 · Home #10527 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iwaki FC
#11#20#30#41#53#60#75
RB Omiya Ardija
#11#20#30#42#511#60#74
Đăng ký nhận 8888K