F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủIwaki FC vs Renofa Yamaguchi

Iwaki FC vs Renofa Yamaguchi

Xem thông tin Iwaki FC vs Renofa Yamaguchi tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 23/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
12:00 ngày 23/11/2025
Iwaki FC

Iwaki FC

0 - 0
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu23/11/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257077
Thống kê

Thống kê trận đấu

Iwaki FCChỉ sốRenofa Yamaguchi
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2438
6Chỉ số 221
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2346
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
232435815724322816

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Fukaminato
S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
N.Kase
N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ishiwatari
N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Kim Hyun-Woo
Kim Hyun-Woo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kato
T.Kato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kato
T.Kato#22
T.Kato
T.Kato#27
T.Kato
T.Kato#17
T.Kato
T.Kato#25
T.Kato
T.Kato#30
T.Kato
T.Kato#5
T.Kato
T.Kato#26
T.Kato
T.Kato#19
T.Kato
T.Kato#39

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 3-1-4-2
14576172784555209

Đội hình xuất phát

N.Marsman
N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Matsuda
K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Yoshioka
K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Isotani
S.Isotani#76 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Ozawa
R.Ozawa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Noyori
K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Yamamoto
O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Okaniwa
S.Okaniwa#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Kawano
K.Kawano#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
R.Arita
R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Arita
R.Arita#34
R.Arita
R.Arita#29
R.Arita
R.Arita#28
R.Arita
R.Arita#7
R.Arita
R.Arita#13
R.Arita
R.Arita#36
R.Arita
R.Arita#30
R.Arita
R.Arita#14
R.Arita
R.Arita#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Blaublitz AkitaBlaublitz Akita2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4257150 · Home #25412 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257139 · Home #16160 · Away #24121 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tokushima VortisTokushima Vortis0 - 1Iwaki FCIwaki FC
Match #4257097 · Home #15734 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 1Ehime FCEhime FC
Match #4257091 · Home #16160 · Away #14475 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257096 · Home #23959 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 3Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4257126 · Home #16160 · Away #10909 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4257023 · Home #16160 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 5Iwaki FCIwaki FC
Match #4257044 · Home #16122 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 2, 2, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257067 · Home #30510 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC4 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256979 · Home #16160 · Away #11195 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257119 · Home #25333 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257076 · Home #23959 · Away #25333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4257117 · Home #25333 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari1 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257121 · Home #30510 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi1 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4257134 · Home #25333 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4257118 · Home #10527 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256995 · Home #11195 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4257060 · Home #25333 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4423001 · Home #25333 · Away #20674 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256985 · Home #15733 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iwaki FC
#10#20#30#42#53#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K