F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủJPS vs Honka Espoo

JPS vs Honka Espoo

Xem thông tin JPS vs Honka Espoo tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 20:00 ngày 10/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 10/08/2025
JPS

JPS

0 - 4
Honka Espoo

Honka Espoo

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu10/08/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320396
Thống kê

Thống kê trận đấu

JPSChỉ sốHonka Espoo
0Chỉ số 30
35Chỉ số 2398
0Chỉ số 211
3Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
0Chỉ số 2112
21Chỉ số 2475
Lineup

Đội hình trận đấu

JPS

1992921274610171513

Đội hình xuất phát

atte aro#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel arponen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kinnunen tuomo#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janne korolainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin medjadji#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joakim peltoniemi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lenni purokuru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jani halkola rinta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olli sormunen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.vanttaja#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lana pekka#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

lana pekka#20
lana pekka#12

Honka Espoo

171931118222814839

Đội hình xuất phát

Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Viljala
V.Viljala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Äijälä
E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.heikkinen
b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro heiskanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jannes
a.jannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua pulla#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Saarikivi
N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Salmivuori#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Salmivuori#60
E.Salmivuori#20
E.Salmivuori#24
E.Salmivuori#57
E.Salmivuori
E.Salmivuori#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của JPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Honka Espoo

Honka EspooHonka Espoo6 - 0MypaMypa
Match #4320388 · Home #13359 · Away #11321 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta1 - 2Honka EspooHonka Espoo
Match #4320386 · Home #26054 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo5 - 0HAPKHAPK
Match #4320380 · Home #13359 · Away #69966 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [0, 0, 2, 0, 0, 0, 0]
VantaaVantaa1 - 1Honka EspooHonka Espoo
Match #4320377 · Home #27500 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 0PuiuPuiu
Match #4320370 · Home #13359 · Away #21443 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC VaajakoskiFC Vaajakoski0 - 4Honka EspooHonka Espoo
Match #4320363 · Home #15251 · Away #13359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo5 - 3Lahden ReipasLahden Reipas
Match #4320361 · Home #13359 · Away #26103 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen1 - 3Honka EspooHonka Espoo
Match #4320357 · Home #11887 · Away #13359 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Honka EspooHonka Espoo4 - 0JPSJPS
Match #4320350 · Home #13359 · Away #17415 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MypaMypa2 - 6Honka EspooHonka Espoo
Match #4320343 · Home #11321 · Away #13359 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

JPS
#10#20#30#40#50#60#70
Honka Espoo
#14#22#30#40#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K