F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKochi United vs SC Sagamihara

Kochi United vs SC Sagamihara

Xem thông tin Kochi United vs SC Sagamihara tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 26/10/2025
Kochi United

Kochi United

0 - 1
SC Sagamihara

SC Sagamihara

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257523
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kochi UnitedChỉ sốSC Sagamihara
56Chỉ số 2372
51Chỉ số 2438
9Chỉ số 224
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
7Chỉ số 22
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup

Đội hình trận đấu

Kochi United

Sơ đồ 3-4-2-1
4137472282616151918

Đội hình xuất phát

A.Riera
A.Riera#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Fukagawa
D.Fukagawa#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Kobayashi
D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Fukumiya
K.Fukumiya#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Yoshida
T.Yoshida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Takano
Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Sutoh
N.Sutoh#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Kozuki
S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Kobayashi
R.Kobayashi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Mizuno
H.Mizuno#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Toya
T.Toya#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Toya
T.Toya#29
T.Toya
T.Toya#38
T.Toya
T.Toya#10
T.Toya
T.Toya#21
T.Toya
T.Toya#3
T.Toya
T.Toya#66
T.Toya
T.Toya#88
T.Toya
T.Toya#7
T.Toya
T.Toya#39

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-4-2-1
4622054266277102414

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Yamauchi
R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Watahiki
K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nishikubo
S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Nishiyama
T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Nakayama
R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Sugimoto
R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Takagi
A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Takagi
A.Takagi#25
A.Takagi
A.Takagi#16
A.Takagi
A.Takagi#19
A.Takagi
A.Takagi#8
A.Takagi
A.Takagi#36
A.Takagi
A.Takagi#11
A.Takagi
A.Takagi#18
A.Takagi
A.Takagi#31
A.Takagi
A.Takagi#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kochi United

FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa2 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257468 · Home #23120 · Away #37239 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4257492 · Home #37239 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257408 · Home #37239 · Away #23774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 2Kochi UnitedKochi United
Match #4257422 · Home #20674 · Away #37239 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257438 · Home #51519 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257436 · Home #37239 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United4 - 1Kochi UnitedKochi United
Match #4257448 · Home #31822 · Away #37239 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United1 - 2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257430 · Home #37239 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club3 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257386 · Home #27116 · Away #37239 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 0Kochi UnitedKochi United
Match #4257385 · Home #31235 · Away #37239 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257531 · Home #29963 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257500 · Home #31235 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257445 · Home #12529 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257384 · Home #28161 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 5FC GifuFC Gifu
Match #4257382 · Home #29963 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257366 · Home #29963 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4405485 · Home #29963 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 1, 2] · A [1, 1, 0, 1, 12, 1, 4]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257425 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kochi United
#10#20#30#41#57#60#70
SC Sagamihara
#11#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K