F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC

Xem thông tin SC Sagamihara vs Matsumoto Yamaga FC tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 19/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
12:00 ngày 19/10/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

1 - 0
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu19/10/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4257531
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
8Chỉ số 224
32Chỉ số 2447
1Chỉ số 30
39Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-4-2-1
4622054266277102414

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Yamauchi
R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Watahiki
K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nishikubo
S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Nishiyama
T.Nishiyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Nakayama
R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Sugimoto
R.Sugimoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Takagi
A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Takagi
A.Takagi#22
A.Takagi
A.Takagi#31
A.Takagi
A.Takagi#18
A.Takagi
A.Takagi#11
A.Takagi
A.Takagi#36
A.Takagi
A.Takagi#8
A.Takagi
A.Takagi#4
A.Takagi
A.Takagi#16
A.Takagi
A.Takagi#9

Matsumoto Yamaga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
144191624154640222343

Đội hình xuất phát

I.Ouchi
I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Nonomura
T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Sugita
H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Miyabe
T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Ogawa
D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Yamamoto
K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Yasunaga
R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Higuchi
D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Saso
K.Saso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Taki
Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Hayashi
M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hayashi
M.Hayashi#7
M.Hayashi
M.Hayashi#17
M.Hayashi
M.Hayashi#42
M.Hayashi
M.Hayashi#18
M.Hayashi
M.Hayashi#36
M.Hayashi
M.Hayashi#20
M.Hayashi
M.Hayashi#25
M.Hayashi
M.Hayashi#35
M.Hayashi
M.Hayashi#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

Gainare TottoriGainare Tottori2 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257500 · Home #31235 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257446 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257445 · Home #12529 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki2 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257384 · Home #28161 · Away #29963 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 5FC GifuFC Gifu
Match #4257382 · Home #29963 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257366 · Home #29963 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4405485 · Home #29963 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 1, 2] · A [1, 1, 0, 1, 12, 1, 4]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257425 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United3 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257389 · Home #31822 · Away #29963 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC

Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257447 · Home #20673 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257396 · Home #25025 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1Tochigi SCTochigi SC
Match #4257429 · Home #10594 · Away #18528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 0Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
Match #4257431 · Home #10594 · Away #23774 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 2Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257365 · Home #51519 · Away #10594 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257368 · Home #10594 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257361 · Home #31235 · Away #10594 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257428 · Home #10594 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro1 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4257442 · Home #32417 · Away #10594 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#11#20#30#41#52#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K