F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSC Sagamihara vs FC Gifu

SC Sagamihara vs FC Gifu

Xem thông tin SC Sagamihara vs FC Gifu tại Japanese J3 League, bắt đầu lúc 16:00 ngày 13/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
16:00 ngày 13/09/2025
SC Sagamihara

SC Sagamihara

0 - 5
FC Gifu

FC Gifu

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu13/09/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4257382
Thống kê

Thống kê trận đấu

SC SagamiharaChỉ sốFC Gifu
32Chỉ số 2430
6Chỉ số 26
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
60Chỉ số 2358
Lineup

Đội hình trận đấu

SC Sagamihara

Sơ đồ 3-4-2-1
46255426467171014

Đội hình xuất phát

N.Baumann
N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kato
D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Tashiro
M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Watahiki
K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Nishikubo
S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Shimakawa
T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Y.Tokunaga
Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Kawano
R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Takeuchi
T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Nakayama
R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Takagi
A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Takagi
A.Takagi#15
A.Takagi
A.Takagi#20
A.Takagi
A.Takagi#97
A.Takagi
A.Takagi#22
A.Takagi
A.Takagi#31
A.Takagi
A.Takagi#11
A.Takagi
A.Takagi#24
A.Takagi
A.Takagi#16
A.Takagi#41

FC Gifu

Sơ đồ 4-4-2
15520322182810392516

Đội hình xuất phát

S.Mogi
S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Toyama
R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Kato
S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Nozawa
R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Mun
I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Yamaya
Y.Yamaya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Hakozaki
T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Kita
R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Izumisawa
J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.S.M.Oko
B.S.M.Oko#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Nishitani
R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Nishitani
R.Nishitani#5
R.Nishitani
R.Nishitani#29
R.Nishitani
R.Nishitani#19
R.Nishitani
R.Nishitani#14
R.Nishitani
R.Nishitani#31
R.Nishitani
R.Nishitani#27
R.Nishitani
R.Nishitani#9
R.Nishitani
R.Nishitani#40
R.Nishitani
R.Nishitani#97
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
34216769
2
Tochigi CityTochigi City
33207667
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
341810664
4
FC OsakaFC Osaka
34187961
5
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
331610758
6
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
341651353
7
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
341651353
8
Nara ClubNara Club
3414101052
9
Tochigi SCTochigi SC
341471349
10
FC GifuFC Gifu
341281444
11
SC SagamiharaSC Sagamihara
3411111244
12
Fukushima United FCFukushima United FC
341281444
13
Gainare TottoriGainare Tottori
341261642
14
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
331071637
15
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
33991536
16
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
33981635
17
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
348101634
18
Kochi UnitedKochi United
33971734
19
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
34871931
20
Azul Claro NumazuAzul Claro Numazu
345101925
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của SC Sagamihara

SC SagamiharaSC Sagamihara2 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4257366 · Home #29963 · Away #32417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka0 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257357 · Home #31922 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vissel KobeVissel Kobe
Match #4405485 · Home #29963 · Away #10070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 1, 2] · A [1, 1, 0, 1, 12, 1, 4]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257425 · Home #29963 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United3 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257389 · Home #31822 · Away #29963 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4386315 · Home #29963 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 2, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 1, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257358 · Home #29963 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tochigi SCTochigi SC1 - 2SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257414 · Home #18528 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4345417 · Home #10908 · Away #29963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 1] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
SC SagamiharaSC Sagamihara0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257316 · Home #29963 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu0 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257393 · Home #20674 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4257359 · Home #19641 · Away #23120 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 2Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4257433 · Home #19641 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257413 · Home #28161 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257354 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1Nara ClubNara Club
Match #4257434 · Home #19641 · Away #27116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC5 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257304 · Home #28101 · Away #19641 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu1 - 1SC SagamiharaSC Sagamihara
Match #4257344 · Home #19641 · Away #29963 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4257350 · Home #23120 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 3Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4257275 · Home #19641 · Away #14311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

SC Sagamihara
#10#20#30#40#56#60#70
FC Gifu
#15#22#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K