F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLausanne Sports vs Young Boys

Lausanne Sports vs Young Boys

Xem thông tin Lausanne Sports vs Young Boys tại Switzerland Super League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Super LeagueSwitzerland Super League
01:30 ngày 04/05/2025
Lausanne Sports

Lausanne Sports

3 - 2
Young Boys

Young Boys

Giải đấuSwitzerland Super League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4324192
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lausanne SportsChỉ sốYoung Boys
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23105
2Chỉ số 34
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2458
9Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Lausanne Sports

Sơ đồ 4-3-3
253414618581092911

Đội hình xuất phát

K.Letica
K.Letica#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Giger
R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Mouanga
K.Mouanga#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Dussenne
N.Dussenne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Poaty
M.Poaty#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Koindredi
K.Koindredi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Roche
J.Roche#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Custodio
O.Custodio#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
T.L.Okou
T.L.Okou#92 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.K.Sene
M.K.Sene#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Diabaté
F.Diabaté#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Diabaté
F.Diabaté#23
F.Diabaté
F.Diabaté#71
F.Diabaté
F.Diabaté#43
F.Diabaté
F.Diabaté#39
F.Diabaté#47
F.Diabaté
F.Diabaté#27
F.Diabaté
F.Diabaté#1
F.Diabaté
F.Diabaté#70
F.Diabaté
F.Diabaté#7

Young Boys

Sơ đồ 4-4-2
3327304221674531129

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Blum
L.Blum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Lauper
S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
b.tanguyzoukrou
b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Conte
A. Conte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Fassnacht
C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Raveloson
R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Colley
E.Colley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Bedia
C.Bedia#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Bedia
C.Bedia#21
C.Bedia
C.Bedia#26
C.Bedia#66
C.Bedia
C.Bedia#39
C.Bedia
C.Bedia#9
C.Bedia
C.Bedia#14
C.Bedia
C.Bedia#23
C.Bedia
C.Bedia#24
C.Bedia
C.Bedia#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
33187861
2
ServetteServette
331510855
3
Young BoysYoung Boys
331581053
4
LuzernLuzern
331491051
5
LuganoLugano
331471249
6
Lausanne SportsLausanne Sports
331381247
7
St. GallenSt. Gallen
3312111047
8
FC ZurichFC Zurich
331381247
9
FC SionFC Sion
33991536
10
GrasshopperGrasshopper
337121433
11
YverdonYverdon
33891633
12
WinterthurWinterthur
33861930
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Basel 1893FC Basel 1893
430170
2
ServetteServette
421162
3
Young BoysYoung Boys
421160
4
LuganoLugano
411253
5
Lausanne SportsLausanne Sports
412152
6
LuzernLuzern
401352
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC ZurichFC Zurich
520353
2
St. GallenSt. Gallen
512252
3
FC SionFC Sion
522144
4
WinterthurWinterthur
531140
5
GrasshopperGrasshopper
520339
6
YverdonYverdon
513139
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Young BoysYoung Boys3 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282873 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4141475 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4141300 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4079235 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #3944714 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3944589 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 5Young BoysYoung Boys
Match #3826029 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3566387 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 2Young BoysYoung Boys
Match #3566373 · Home #17894 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1Lausanne SportsLausanne Sports
Match #3679716 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lausanne Sports

FC Basel 1893FC Basel 18932 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4314302 · Home #10202 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 3, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 2, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 0LuganoLugano
Match #4282911 · Home #17894 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
WinterthurWinterthur1 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282903 · Home #11778 · Away #17894 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 0FC SionFC Sion
Match #4282897 · Home #17894 · Away #10723 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC ZurichFC Zurich2 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282894 · Home #10142 · Away #17894 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports1 - 4LuzernLuzern
Match #4282890 · Home #17894 · Away #11995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 2ThunThun
Match #4307365 · Home #17894 · Away #10605 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen0 - 2Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282880 · Home #10641 · Away #17894 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282873 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports0 - 1ServetteServette
Match #4282869 · Home #17894 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 18960 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4314301 · Home #20311 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 1, 0] · A [0, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1FC ZurichFC Zurich
Match #4282914 · Home #10200 · Away #10142 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
LuzernLuzern5 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282907 · Home #11995 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 1YverdonYverdon
Match #4282899 · Home #10200 · Away #11923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ServetteServette0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4282891 · Home #12014 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0St. GallenSt. Gallen
Match #4282886 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4307854 · Home #10200 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 2Young BoysYoung Boys
Match #4282883 · Home #10202 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 0Lausanne SportsLausanne Sports
Match #4282873 · Home #10200 · Away #17894 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GrasshopperGrasshopper1 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4282871 · Home #10606 · Away #10200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lausanne Sports
#13#21#30#42#55#60#70
Young Boys
#12#21#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K