F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLion City Sailors vs Sydney FC

Lion City Sailors vs Sydney FC

Xem thông tin Lion City Sailors vs Sydney FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:00 ngày 09/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:00 ngày 09/04/2025
Lion City Sailors

Lion City Sailors

2 - 0
Sydney FC

Sydney FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu09/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4304128
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lion City SailorsChỉ sốSydney FC
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2465
6Chỉ số 229
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2384
1Chỉ số 30
3Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Lion City Sailors

Sơ đồ 4-5-1
12226429714158109

Đội hình xuất phát

I.Mahbud
I.Mahbud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Huizen
C.Huizen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Wright
B.Wright#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Datković
T.Datković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Costa
D.Costa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Anuar
S.Anuar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Harun
H.Harun#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
U.Song
U.Song#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R.Pires
R.Pires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Ramselaar
B.Ramselaar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Thy
L.Thy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Thy
L.Thy#19
L.Thy
L.Thy#13
L.Thy
L.Thy#30
L.Thy
L.Thy#20
L.Thy
L.Thy#18
L.Thy
L.Thy#17
L.Thy
L.Thy#11
L.Thy
L.Thy#23
L.Thy
L.Thy#21
L.Thy
L.Thy#28
L.Thy
L.Thy#16
L.Thy
L.Thy#5

Sydney FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1216234146151017119

Đội hình xuất phát

H.Meares
H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.King
J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Grant
R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Popovic
A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Perkins
J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Hollman
C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Sena
L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Lolley
J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Caceres
A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Costa
D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Klimala
P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Klimala
P.Klimala#7
P.Klimala
P.Klimala#1
P.Klimala
P.Klimala#20
P.Klimala
P.Klimala#21
P.Klimala
P.Klimala#8
P.Klimala
P.Klimala#24
P.Klimala
P.Klimala#37
P.Klimala
P.Klimala#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lion City Sailors

Young LionsYoung Lions0 - 8Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120811 · Home #17748 · Away #12238 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 1, 13, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United1 - 1Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4267347 · Home #25287 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Geylang United FCGeylang United FC1 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4267337 · Home #11306 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 1Balestier Khalsa FCBalestier Khalsa FC
Match #4267343 · Home #12238 · Away #12239 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors1 - 1Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4291181 · Home #12238 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 12, 0, 0]
Hougang United FCHougang United FC1 - 1Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120807 · Home #14587 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 19, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 3Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4291180 · Home #10062 · Away #12238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors1 - 0Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4120800 · Home #12238 · Away #12240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Balestier Khalsa FCBalestier Khalsa FC1 - 5Lion City SailorsLion City Sailors
Match #4120798 · Home #12239 · Away #12238 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 3, 1, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors4 - 0Muangthong UnitedMuangthong United
Match #4251416 · Home #12238 · Away #26429 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sydney FC

Adelaide UnitedAdelaide United2 - 3Sydney FCSydney FC
Match #4179835 · Home #15569 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 3Melbourne CityMelbourne City
Match #4179827 · Home #12976 · Away #25145 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Sydney FCSydney FC1 - 1Wellington PhoenixWellington Phoenix
Match #4179820 · Home #12976 · Away #14753 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 2Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
Match #4291185 · Home #12976 · Away #10238 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4291184 · Home #10238 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC0 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4179811 · Home #59450 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Perth GloryPerth Glory0 - 0Sydney FCSydney FC
Match #4179805 · Home #15411 · Away #12976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United2 - 2Sydney FCSydney FC
Match #4251420 · Home #16610 · Away #12976 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 4, 2, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 3, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 2True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4251421 · Home #12976 · Away #16610 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sydney FCSydney FC3 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179794 · Home #12976 · Away #24460 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lion City Sailors
#12#21#30#41#51#60#70
Sydney FC
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K