F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLongford Town vs UC Dublin

Longford Town vs UC Dublin

Xem thông tin Longford Town vs UC Dublin tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:30 ngày 29/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:30 ngày 29/06/2025
Longford Town

Longford Town

0 - 2
UC Dublin

UC Dublin

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu29/06/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4264842
Thống kê

Thống kê trận đấu

Longford TownChỉ sốUC Dublin
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
85Chỉ số 23106
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2459
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Longford Town

Sơ đồ 4-2-3-1
1171829271912228117

Đội hình xuất phát

H.Halwax
H.Halwax#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Slater
L.Slater#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Irhue
O.Irhue#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Yoro
E.Yoro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.O'Shea
D.O'Shea#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Doran
A.Doran#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
pharrell manuel
pharrell manuel#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Ugbesia#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Topcu
E.Topcu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Norris
D.Norris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.George
D.George#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.George
D.George#55
D.George
D.George#5
D.George#14
D.George
D.George#30
D.George
D.George#15
D.George
D.George#10
D.George#23
D.George
D.George#99

UC Dublin

Sơ đồ 4-4-2
1635410611717929

Đội hình xuất phát

D.Kavanagh
D.Kavanagh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Wells
A.Wells#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Lennox
C.Lennox#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Clancy
E.Clancy#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Behan
C.Behan#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Brennan
S.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.McManus
B.McManus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mikey mccullagh
mikey mccullagh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Cailloce
K.Cailloce#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.raggett
M.raggett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Doyle
J.Doyle#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Doyle#27
J.Doyle
J.Doyle#22
J.Doyle
J.Doyle#23
J.Doyle#25
J.Doyle#21
J.Doyle#28
J.Doyle#34
J.Doyle
J.Doyle#19
J.Doyle#38
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264806 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264782 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 2Longford TownLongford Town
Match #4050933 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050878 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0Longford TownLongford Town
Match #4050817 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050787 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 2Longford TownLongford Town
Match #3867342 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #3686051 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 1Longford TownLongford Town
Match #3615947 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #3474215 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 2, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 3, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Longford Town

Longford TownLongford Town3 - 2Athlone TownAthlone Town
Match #4264836 · Home #10099 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264832 · Home #13912 · Away #10099 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264827 · Home #10099 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC2 - 0Longford TownLongford Town
Match #4264820 · Home #73932 · Away #10099 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United5 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264816 · Home #60356 · Away #10099 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 0Finn HarpsFinn Harps
Match #4264812 · Home #10099 · Away #10722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264806 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 1WexfordWexford
Match #4264802 · Home #10099 · Away #13912 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 3DundalkDundalk
Match #4264797 · Home #10099 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264788 · Home #11924 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UC Dublin

Bray WanderersBray Wanderers1 - 3UC DublinUC Dublin
Match #4264833 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264831 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 0, 0, 0]
DundalkDundalk1 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264824 · Home #10484 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264821 · Home #11189 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4264815 · Home #10722 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United4 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264811 · Home #60356 · Away #11189 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264806 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1Kerry FCKerry FC
Match #4264801 · Home #11189 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264796 · Home #13912 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers2 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264744 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Longford Town
#10#20#30#43#52#60#70
UC Dublin
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K