F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủUC Dublin vs Cobh Ramblers

UC Dublin vs Cobh Ramblers

Xem thông tin UC Dublin vs Cobh Ramblers tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 21/06/2025
UC Dublin

UC Dublin

0 - 3
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264831
Thống kê

Thống kê trận đấu

UC DublinChỉ sốCobh Ramblers
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 20
1Chỉ số 214
58Chỉ số 2542
57Chỉ số 2446
97Chỉ số 2392
Lineup

Đội hình trận đấu

UC Dublin

Sơ đồ 4-1-2-3
162618436111029917

Đội hình xuất phát

D.Kavanagh
D.Kavanagh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.O'Regan
L.O'Regan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.holohan
N.holohan#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Clancy
E.Clancy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Wells
A.Wells#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Brennan
S.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
B.McManus
B.McManus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
C.Behan
C.Behan#10 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
J.Doyle
J.Doyle#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.raggett
M.raggett#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Cailloce
K.Cailloce#17 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Cailloce#21
K.Cailloce
K.Cailloce#5
K.Cailloce#28
K.Cailloce#25
K.Cailloce
K.Cailloce#23
K.Cailloce
K.Cailloce#7
K.Cailloce
K.Cailloce#22
K.Cailloce
K.Cailloce#24
K.Cailloce
K.Cailloce#19

Cobh Ramblers

Sơ đồ 5-4-1
1638141864523398179

Đội hình xuất phát

t.martin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luka bervet le
Luka bervet le#38 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Coleman
C.Coleman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Hakkinen
J.Hakkinen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Griffin
S.Griffin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
S.Bellis
S.Bellis#45 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Griffin
S.Griffin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Abbott
J.Abbott#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Coffey
B.Coffey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Bosnjak
D.Bosnjak#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Murphy
C.Murphy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Murphy#60
C.Murphy#26
C.Murphy#25
C.Murphy#22
C.Murphy
C.Murphy#12
C.Murphy
C.Murphy#5
C.Murphy
C.Murphy#3
C.Murphy#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264785 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264751 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 0Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050912 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050860 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4050823 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4050781 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
UC DublinUC Dublin3 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3955876 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 8, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 2UC DublinUC Dublin
Match #3521928 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #3515869 · Home #11189 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers0 - 4UC DublinUC Dublin
Match #3515833 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UC Dublin

DundalkDundalk1 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264824 · Home #10484 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin2 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264821 · Home #11189 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4264815 · Home #10722 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United4 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264811 · Home #60356 · Away #11189 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 1Longford TownLongford Town
Match #4264806 · Home #11189 · Away #10099 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
UC DublinUC Dublin0 - 1Kerry FCKerry FC
Match #4264801 · Home #11189 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264796 · Home #13912 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers2 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264744 · Home #11406 · Away #11189 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264785 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Longford TownLongford Town0 - 1UC DublinUC Dublin
Match #4264782 · Home #10099 · Away #11189 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cobh Ramblers

Longford TownLongford Town1 - 1Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264827 · Home #10099 · Away #11188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Treaty UnitedTreaty United
Match #4264819 · Home #11188 · Away #60356 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264813 · Home #11924 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
RockmountRockmount0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4331750 · Home #26649 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 2DundalkDundalk
Match #4264809 · Home #11188 · Away #10484 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0]
WexfordWexford0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264807 · Home #13912 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers2 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264799 · Home #11188 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers3 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264794 · Home #11188 · Away #10722 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264790 · Home #73932 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 7, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers1 - 0UC DublinUC Dublin
Match #4264785 · Home #11188 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

UC Dublin
#10#20#30#41#53#60#70
Cobh Ramblers
#13#23#30#43#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K