F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLudogorets Razgrad vs PAOK Saloniki

Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki

Xem thông tin Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 12/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 12/12/2025
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

3 - 3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu12/12/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415682
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ludogorets RazgradChỉ sốPAOK Saloniki
80Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 218
7Chỉ số 226
31Chỉ số 2443
2Chỉ số 24
5Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Ludogorets Razgrad

Sơ đồ 4-4-2
39172443372623112914

Đội hình xuất phát

H.Bonmann
H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Son
Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Verdon
O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Almeida
D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nedyalkov
A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Tekpetey
B.Tekpetey#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Kaloc
F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Duarte
D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
CaioVidal
CaioVidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Bile
Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
p.stanic
p.stanic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

p.stanic
p.stanic#18
p.stanic
p.stanic#10
p.stanic
p.stanic#42
p.stanic
p.stanic#80
p.stanic#81
p.stanic
p.stanic#82
p.stanic
p.stanic#1
p.stanic
p.stanic#55
p.stanic
p.stanic#67
p.stanic
p.stanic#77

PAOK Saloniki

Sơ đồ 4-2-3-1
13164212787718119

Đội hình xuất phát

J.Pavlenka
J.Pavlenka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Kenny
J.Kenny#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kędziora
T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Vogliacco
A.Vogliacco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Baba
R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ozdoev
M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Meïté
S.Meïté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Despodov
K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Ivanušec
L.Ivanušec#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Taison
Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
F.Chalov
F.Chalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Chalov#39
F.Chalov
F.Chalov#14
F.Chalov
F.Chalov#22
F.Chalov
F.Chalov#2
F.Chalov
F.Chalov#52
F.Chalov
F.Chalov#65
F.Chalov
F.Chalov#41
F.Chalov
F.Chalov#56
F.Chalov
F.Chalov#32
F.Chalov
F.Chalov#25
F.Chalov
F.Chalov#99
F.Chalov
F.Chalov#33
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad

Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1Slavia SofiaSlavia Sofia
Match #4420396 · Home #17597 · Away #10506 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich0 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420387 · Home #16145 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 0Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4420376 · Home #17597 · Away #26681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad3 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4415734 · Home #17597 · Away #10371 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia0 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420372 · Home #28259 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad2 - 3ArdaArda
Match #4420364 · Home #17597 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415714 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cherno More VarnaCherno More Varna0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420354 · Home #11369 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4447049 · Home #57108 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia5 - 4Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420343 · Home #43723 · Away #17597 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của PAOK Saloniki

PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4374693 · Home #11054 · Away #10825 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki1 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4426793 · Home #10825 · Away #11054 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos2 - 3PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374674 · Home #11057 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 1BrannBrann
Match #4415736 · Home #11054 · Away #10269 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 0AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374663 · Home #11054 · Away #43435 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374649 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 0Young BoysYoung Boys
Match #4415809 · Home #11054 · Away #10200 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
PanserraikosPanserraikos0 - 5PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4374634 · Home #17249 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1AEL LarisaAEL Larisa
Match #4426790 · Home #11054 · Away #21598 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 0Volos NPSVolos NPS
Match #4374622 · Home #11054 · Away #43604 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ludogorets Razgrad
#13#21#30#43#52#60#70
PAOK Saloniki
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K