F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLuton Town vs Plymouth Argyle

Luton Town vs Plymouth Argyle

Xem thông tin Luton Town vs Plymouth Argyle tại English Football League Trophy, bắt đầu lúc 02:00 ngày 25/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TrophyEnglish Football League Trophy
02:00 ngày 25/02/2026
Luton Town

Luton Town

2 - 1
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

Giải đấuEnglish Football League Trophy
Ngày thi đấu25/02/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4492334
Thống kê

Thống kê trận đấu

Luton TownChỉ sốPlymouth Argyle
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
6Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
109Chỉ số 23105
46Chỉ số 2460
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Luton Town

Sơ đồ 4-2-3-1
125155323182763021

Đội hình xuất phát

J.Shea
J.Shea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Isaiah·Jones
Isaiah·Jones#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Mengi
T.Mengi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.J.Andersen
M.J.Andersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Naismith
K.Naismith#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
G.Saville
G.Saville#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Clark
J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Richards
J.Richards#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.vandenBerg
D.vandenBerg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kadua
Kadua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Wells
N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Wells
N.Wells#54
N.Wells
N.Wells#14
N.Wells
N.Wells#17
N.Wells
N.Wells#32
N.Wells
N.Wells#24
N.Wells
N.Wells#38
N.Wells#44

Plymouth Argyle

Sơ đồ 4-4-2
1821545101923292728

Đội hình xuất phát

C.Hazard
C.Hazard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Edwards
J.Edwards#8 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.R.Jensen
M.R.Jensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mitchell
A.Mitchell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Harding
W.Harding#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Amaechi
X.Amaechi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Boateng
M.Boateng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Ibrahim
B.Ibrahim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Sorinola
M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Pepple
A.Pepple#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Curtis
R.Curtis#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Curtis
R.Curtis#17
R.Curtis
R.Curtis#5
R.Curtis
R.Curtis#3
R.Curtis
R.Curtis#39
R.Curtis
R.Curtis#13
R.Curtis
R.Curtis#21
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349486 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 3Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349179 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 16, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146762 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle3 - 1Luton TownLuton Town
Match #4146478 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 15, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle0 - 0Luton TownLuton Town
Match #2568411 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Luton TownLuton Town5 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #2568193 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #2010731 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle0 - 3Luton TownLuton Town
Match #2007763 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle0 - 1Luton TownLuton Town
Match #124328 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #124586 · Home #11840 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Luton Town

Luton TownLuton Town1 - 1BurtonBurton
Match #4349999 · Home #11840 · Away #11412 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349993 · Home #10248 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cardiff CityCardiff City3 - 1Luton TownLuton Town
Match #4349983 · Home #10023 · Away #11840 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 1Bradford CityBradford City
Match #4349859 · Home #11840 · Away #10102 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 0BlackpoolBlackpool
Match #4349772 · Home #11840 · Away #10128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Huddersfield TownHuddersfield Town1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349617 · Home #10114 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349486 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349406 · Home #11840 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Luton TownLuton Town3 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4468927 · Home #11840 · Away #10535 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4349394 · Home #11840 · Away #10862 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Plymouth Argyle

Plymouth ArgylePlymouth Argyle5 - 2Cardiff CityCardiff City
Match #4350019 · Home #10256 · Away #10023 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
Leyton OrientLeyton Orient1 - 3Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349990 · Home #12503 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
BlackpoolBlackpool0 - 4Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349928 · Home #10128 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 4Lincoln CityLincoln City
Match #4349888 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349817 · Home #10817 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4349643 · Home #10256 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349486 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United0 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349409 · Home #10127 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers3 - 4Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4473848 · Home #11114 · Away #10256 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle3 - 0BurtonBurton
Match #4349382 · Home #10256 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Luton Town
#12#21#30#40#55#60#70
Plymouth Argyle
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K