F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaccabi Haifa vs Rakow Czestochowa

Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa

Xem thông tin Maccabi Haifa vs Rakow Czestochowa tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 15/08/2025
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

0 - 2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4394078
Thống kê

Thống kê trận đấu

Maccabi HaifaChỉ sốRakow Czestochowa
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
35Chỉ số 2450
4Chỉ số 216
4Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 229
1Chỉ số 40
79Chỉ số 2394
Lineup

Đội hình trận đấu

Maccabi Haifa

Sơ đồ 4-3-3
8925302431952722998

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bataille
J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Seck
A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lisav Naif Eissat
Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Goldberg
S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Azoulay
E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Naor
G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Cornud
P.Cornud#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Stewart
T.Stewart#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Haziza
D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Haziza
D.Haziza#7
D.Haziza
D.Haziza#16
D.Haziza
D.Haziza#17
D.Haziza
D.Haziza#26
D.Haziza
D.Haziza#4
D.Haziza
D.Haziza#18
D.Haziza
D.Haziza#9
D.Haziza#36
D.Haziza
D.Haziza#40
D.Haziza
D.Haziza#15
D.Haziza
D.Haziza#42
D.Haziza#31

Rakow Czestochowa

Sơ đồ 3-4-3
1252447886261998

Đội hình xuất phát

K.Trelowski
K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Racovitan
B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Z.Arsenić
Z.Arsenić#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Svarnas
S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Tudor
F.Tudor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Baráth
P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Repka
O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Otieno
E.Otieno#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Ameyaw
M.Ameyaw#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Makuch
P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Pienko
T.Pienko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Pienko
T.Pienko#48
T.Pienko
T.Pienko#23
T.Pienko
T.Pienko#14
T.Pienko
T.Pienko#39
T.Pienko
T.Pienko#2
T.Pienko
T.Pienko#17
T.Pienko
T.Pienko#66
T.Pienko
T.Pienko#80
T.Pienko
T.Pienko#5
T.Pienko
T.Pienko#11
T.Pienko
T.Pienko#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Haifa

Rakow CzestochowaRakow Czestochowa0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4394071 · Home #25453 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4380978 · Home #10228 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4380957 · Home #11950 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4352706 · Home #10228 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4370729 · Home #21504 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 3Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4359008 · Home #10228 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4357898 · Home #11185 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 3Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304190 · Home #11679 · Away #10228 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4304187 · Home #10228 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304183 · Home #10678 · Away #10228 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa

Rakow CzestochowaRakow Czestochowa0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4394071 · Home #25453 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
Radomiak RadomRadomiak Radom3 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340451 · Home #14340 · Away #25453 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
MSK ZilinaMSK Zilina1 - 3Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4345254 · Home #12469 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 2Wisla PlockWisla Plock
Match #4340446 · Home #25453 · Away #11345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 0MSK ZilinaMSK Zilina
Match #4345207 · Home #25453 · Away #12469 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa0 - 0Lechia Tomaszow MazowieckiLechia Tomaszow Mazowiecki
Match #4384347 · Home #25453 · Away #17232 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice0 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4340429 · Home #11346 · Away #25453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4371722 · Home #10293 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4370900 · Home #10049 · Away #25453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 0KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4369320 · Home #25453 · Away #15683 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maccabi Haifa
#10#20#31#44#53#60#70
Rakow Czestochowa
#12#21#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K