F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMaroons vs NEC FC Bugolobi

Maroons vs NEC FC Bugolobi

Xem thông tin Maroons vs NEC FC Bugolobi tại Uganda Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 14/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Uganda Premier LeagueUganda Premier League
20:00 ngày 14/03/2025
Maroons

Maroons

1 - 3
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

Giải đấuUganda Premier League
Ngày thi đấu14/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4200091
Thống kê

Thống kê trận đấu

MaroonsChỉ sốNEC FC Bugolobi
1Chỉ số 81
3Chỉ số 23
4Chỉ số 227
1Chỉ số 32
79Chỉ số 2492
143Chỉ số 23148
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 215
Lineup

Đội hình trận đấu

NEC FC Bugolobi

723481314181722422

Đội hình xuất phát

emmanuel ajo#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bayiga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Atendele
G.Atendele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kavuma marvin#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kimwero shamir#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucureezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mutyaba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gideon odongo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Okao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.ssebagala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ochan
B.Ochan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

B.Ochan#20
B.Ochan#27
B.Ochan#1
B.Ochan#6
B.Ochan#10
B.Ochan#16
B.Ochan#21
B.Ochan#9
B.Ochan#29
B.Ochan#3
B.Ochan#5
B.Ochan#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vipers SCVipers SC
29215368
2
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
29197364
3
BUL FCBUL FC
291511356
4
URA KampalaURA Kampala
29164952
5
Kampala City Council FCKampala City Council FC
29138847
6
SC VillaSC Villa
29119942
7
Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
291181041
8
MaroonsMaroons
291171140
9
Defense forcesDefense forces
291091039
10
Express FCExpress FC
291161239
11
Uganda Police FCUganda Police FC
297121033
12
Mbarara City FCMbarara City FC
29881332
13
Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
297101231
14
Wakiso Giants FCWakiso Giants FC
293111520
15
Bright Stars FCBright Stars FC
29471819
16
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
29242310
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maroons

SC VillaSC Villa0 - 2MaroonsMaroons
Match #4200296 · Home #34066 · Away #42857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200171 · Home #42857 · Away #23080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 0MaroonsMaroons
Match #4200121 · Home #37543 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 1Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200132 · Home #42857 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Vipers SCVipers SC1 - 0MaroonsMaroons
Match #4200178 · Home #34059 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
MaroonsMaroons1 - 0Mbale Heroes FCMbale Heroes FC
Match #4200189 · Home #42857 · Away #54410 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uganda Police FCUganda Police FC1 - 2MaroonsMaroons
Match #4200256 · Home #36995 · Away #42857 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 4Airtel Kitara FCAirtel Kitara FC
Match #4200216 · Home #42857 · Away #38491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 1, 0, 0]
Mbarara City FCMbarara City FC0 - 3MaroonsMaroons
Match #4200291 · Home #40234 · Away #42857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MaroonsMaroons0 - 0BUL FCBUL FC
Match #4200294 · Home #42857 · Away #37015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NEC FC Bugolobi

Wakiso Giants FCWakiso Giants FC0 - 0NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200123 · Home #48481 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi2 - 0Lugazi Municipal FCLugazi Municipal FC
Match #4200166 · Home #69270 · Away #49530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi0 - 2Blacks Power FCBlacks Power FC
Match #4293894 · Home #69270 · Away #60390 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Kampala City Council FCKampala City Council FC
Match #4200150 · Home #69270 · Away #23080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCU CardinalsUCU Cardinals0 - 4NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4261956 · Home #87200 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0]
Mbale Heroes FCMbale Heroes FC0 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200080 · Home #54410 · Away #69270 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Mbarara City FCMbarara City FC
Match #4200200 · Home #69270 · Away #40234 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BUL FCBUL FC1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200295 · Home #37015 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi1 - 0Bright Stars FCBright Stars FC
Match #4200271 · Home #69270 · Away #37027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
URA KampalaURA Kampala1 - 1NEC FC BugolobiNEC FC Bugolobi
Match #4200133 · Home #37543 · Away #69270 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Maroons
#11#21#30#41#53#60#70
NEC FC Bugolobi
#13#23#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K